Hop Phat Production & Trading Plastics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI NHựA HợP PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901098093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20RT7WE |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Đội 12, Thôn Hành Lạc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT PRODUCTION AND TRADING PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 12, Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84975610720 |
| 邮箱 | hopphatvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $265.1K | 铝箔、铝合金板材 |
| Guangzhou Huge Win Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.5K | 铝箔、衬背铝箔 |
| Future Life Information Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.3K | 铝箔、泡沫橡胶板 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.6K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.7K | 铝箔、铝合金板材 |
| Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.9K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Zibo HJ Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.1K | 铝箔、玩具模型 |
| Shandong Kutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Wuxi Haobang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.6K | 橡塑挤出机、混合机 |
| Jinan Feiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 碳制品、碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG KUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG KUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-12-06 | 铝箔 | ZIBO HJ ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-18 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG KUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.4K |