YOHO Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ YOHO
12
进口笔数
2
出口笔数
$393.3K
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-02-02
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502305811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MAYNYD |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Tố Hữu, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP YOHO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường Tố Hữu, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842543856000 |
| 邮箱 | thinhnd@yahoo.com |
| 传真 | 02543856777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $302.2K |
| 马来西亚 | 1 | $49.7K |
| 挪威 | 1 | $31.0K |
| 西班牙 | 1 | $6.3K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
| 加拿大 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.7K |
| 加拿大 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.9K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| DC Construct Material Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.7K | 通信设备 |
| Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.0K | 垫片套装、非螺纹垫圈 |
| Koyo Maritime Industry & Manufacturing Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $6.3K | 其他离心泵 |
| POK SAS | MQ | 1 | $3.1K | 液体流量计 |
| Marinenav Ltd. | 加拿大 | 1 | $900 | 工业机器人、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTSC Offshore Services Joint Stock Company | 越南 | 1 | $15.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Marinenav Ltd. | 加拿大 | 1 | $350 | 工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 垫片套装 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $3.3K |
| 2026-03-03 | 垫片套装 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $13.2K |
| 2026-03-03 | 垫片套装 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $4.1K |
| 2026-03-03 | 不锈钢管配件 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 垫片套装 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $3.9K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $869 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $836 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | KARMSUND MARITIME SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $928 |
| 2026-02-10 | 热轧钢板 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | H型钢≥80mm | PT SC OF FSHORE SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $15.7K |
| 2025-02-10 | 工业机器人 | MARINENAV LTD | 加拿大 | $350 |