Hong Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 661 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HồNG TINH
1
进口笔数
661
出口笔数
$8
进口金额
$8.89M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703078453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79H2PBU |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 06, Tờ Bản Đồ Số 04, Đường ĐT 747, Khu Phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG TINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 06, Tờ Bản Đồ Số 04, Đường ĐT 747, Khu Phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84586072996 |
| 邮箱 | ns.trungnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 489 | $5.45M |
| 印度 | 129 | $2.58M |
| 泰国 | 16 | $445.6K |
| 马来西亚 | 25 | $381.7K |
| 美国 | 2 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANG WANGJIAN | 中国香港 | 1 | $8 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magick Woods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 129 | $2.58M | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 195 | $1.48M | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
| Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.48M | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| GRT Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $499.2K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Cambodian Summit Woodware Co., Ltd. | 越南 | 32 | $416.1K | 薄硬木胶合板、聚合物基油漆 |
| Ourcan Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $407.0K | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
| Wuyi International Wood Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $378.0K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| ICG Decor & Paint Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $339.8K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| COVERED BRIDGE CABINETRY MANUFACTURING CO.,LTD | 中国 | 34 | $214.5K | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
| Cambodian Rovonne Houseware Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $96.4K | 5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 其他塑料制品 | FANG WANGJIAN | 中国 | $8 |
出口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 9mm以上MDF板 | PZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 9mm以上MDF板 | PZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $807 |
| 2026-06-30 | 9mm以上MDF板 | WUYI GLOBAL TRADE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2026-06-30 | 9mm以上MDF板 | PZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 9mm以上MDF板 | PZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $854 |
| 2026-06-30 | 9mm以上MDF板 | PZF Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 9mm以上MDF板 | COVERED BRIDGE CABINETRY MANUFACTURING CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 9mm以上MDF板 | COVERED BRIDGE CABINETRY MANUFACTURING CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-06-23 | 木质碎料板 | Wuyi International Wood Co., Ltd. | 泰国 | $67.1K |
| 2026-06-23 | 木质碎料板 | Wuyi International Wood Co., Ltd. | 泰国 | $28.0K |