Hung Thinh Kinh Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH KINH BắC
40
进口笔数
41
出口笔数
$7.01M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-18
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300980258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY21F86 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH KINH BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 785, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84946481984 |
| 邮箱 | hungthinhkinhbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 260700 | 铅矿砂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 7 | $4.80M |
| 中国 | 27 | $802.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $498.3K |
| 瑞典 | 1 | $351.0K |
| 美国 | 1 | $319.9K |
| 泰国 | 1 | $234.7K |
| 秘鲁 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.05M |
| 中国香港 | 13 | $432.4K |
| 菲律宾 | 2 | $227.0K |
| 马来西亚 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 9 | $5.30M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 1 | $351.0K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| EUROPCELL HONGKONG LIMITED | 中国香港 | 1 | $319.9K | 针叶木化学浆、针叶木浆 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $234.7K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Fenton (Hubei) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $202.1K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Jointer Trade Ltd. | 中国 | 7 | $182.4K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.2K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Qingdao Guanyitong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.6K | 其他硫酸盐、其他苯乙烯聚合物 |
| Jiangmen Wandatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 不锈钢家用制品、厨房刀具 |
| Top Blossom Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuang Xin International Ltd. | 越南 | 3 | $448.6K | 再生纸浆 |
| Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $306.9K | 纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾 |
| CORBOX CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $227.0K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Daiei Papers USA Corp. | 越南 | 3 | $201.0K | 再生纸浆 |
| Golden China (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $181.3K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| CHUANGXIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $128.5K | 再生纸浆、150克以上再生衬纸 |
| SEAZE ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $108.2K | 再生纸浆 |
| Seaze Asia Ltd. | 越南 | 1 | $72.0K | 再生纸浆 |
| TIPS INDUSTRY (M) SDN BHD. | 马来西亚 | 1 | $20.0K | 纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾 |
| Super Victory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.0K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非针叶木化学浆 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 巴西 | $785.1K |
| 2026-05-22 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-05-22 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-05-20 | 非针叶木化学浆 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 巴西 | $999.8K |
| 2026-05-20 | 非针叶木化学浆 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 巴西 | $755.8K |
| 2026-05-12 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-12 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-12 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-12 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-12 | 多层涂布纸板 | Liansheng Paper Industry (Longhai) Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $12.8K |
| 2026-06-18 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-05-27 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $15.7K |
| 2026-04-20 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 中国香港 | $5.3K |