The Bebe Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 婴儿化纤针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THE BEBE
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$498.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102029592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9EQKF9 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Số 6, Khu Dân Cư 135, Khu Phố 10, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THE BEBE |
| 企业英文名称 | THE BEBE IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Số 6, Khu Dân Cư 135, Khu Phố 10, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84937659165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $445.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Village Baby Inc. | 韩国 | 8 | $420.7K | 婴儿化纤针织品、棉制睡衣 |
| DRCompany Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.2K | 棉针织T恤及背心 |
| Blackblossom | 韩国 | 1 | $11.2K | 棉针织T恤及背心、棉制睡衣 |
| CO MK | 韩国 | 1 | $10.3K | 女式化纤套装、女式纺织套装 |
| Commpany MK | 韩国 | 1 | $10.1K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| Become Inc. | 韩国 | 1 | $5.8K | 女式棉制服装、清洁用布 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $1.6K |
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $1.6K |
| 2026-04-22 | 女式化纤套装 | VILLAGE BABY INC | — | $2.2K |
| 2026-04-22 | 女式化纤套装 | VILLAGE BABY INC | — | $2.2K |
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $1.8K |
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $688 |
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 婴儿化纤针织品 | VILLAGE BABY INC | — | $1.3K |
| 2026-04-22 | 女式化纤套装 | VILLAGE BABY INC | — | $1.4K |