Quang Quan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 热成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG QUâN
109
进口笔数
4
出口笔数
$9.17M
进口金额
$142.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-31
最近出口
46
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700252570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01TXBRD |
| 成立日期 | 2007-09-03 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG QUÂN |
| 企业英文名称 | QUANG QUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842436448771 |
| 邮箱 | congtyquangquan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $6.13M |
| 德国 | 29 | $2.01M |
| 韩国 | 8 | $704.9K |
| 中国台湾 | 3 | $220.2K |
| 泰国 | 3 | $38.0K |
| 日本 | 1 | $27.9K |
| 美国 | 6 | $24.9K |
| 比利时 | 2 | $7.8K |
| 加拿大 | 1 | $4.2K |
| 意大利 | 3 | $502 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $69.7K |
| 德国 | 1 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingyang Sinoplast Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.63M | 热成型机、非注塑模具 |
| Shantou Designer Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.31M | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| VFK Head Corp | 韩国 | 4 | $507.8K | 8477机器零件、其他机器刀具 |
| Shenyang Resources Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.1K | 初级形态PET、高密度聚乙烯 |
| Zhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.2K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Reifenhäuser Pte. Ltd. | 德国 | 6 | $54.9K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $20.9K | 苯酚及盐、无环丙酮 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 4 | $16.5K | ||
| Reifenäuser Cast Sheet | 德国 | 5 | $10.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Reifenhäuser Cast Sheet Coating GmbH | 德国 | 4 | $4.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YourGreen2Go Inc. | 美国 | 2 | $69.7K | 纸制餐具、塑料餐具 |
| YOURGREEN2GO INC | 美国 | 1 | $42.2K | 40厘米以下纸袋、塑料封口件 |
| Reifenhauser Cast Sheet Coating GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $30.3K | 滚压机滚筒、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纸制餐具 | ZHEJIANG RUIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-06 | 纸制餐具 | ZHEJIANG RUIDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-01 | 纸制餐具 | MUCH (SHANGHAI) E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-01 | 纸制餐具 | MUCH (SHANGHAI) E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-31 | 包装机械 | PING YANG SINOPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-31 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $135 |
| 2026-03-31 | 工业机器人 | PING YANG SINOPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-03-27 | 其他橡塑成型机 | PING YANG SINOPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $339.0K |
| 2026-03-27 | 包装机械 | PING YANG SINOPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-27 | 工业机器人 | PING YANG SINOPLAST MACHINERY CO LTD | 中国 | $96.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料封口件 | YOURGREEN2GO INC | — | $12.0K |
| 2026-03-31 | 塑料封口件 | YOURGREEN2GO INC | — | $23.2K |
| 2026-03-31 | 塑料封口件 | YOURGREEN2GO INC | — | $6.0K |
| 2026-03-31 | 塑料封口件 | YOURGREEN2GO INC | — | $992 |
| 2025-06-18 | 塑料封口件 | YourGreen2Go Inc. | 美国 | $17.1K |
| 2025-06-18 | 塑料封口件 | YourGreen2Go Inc. | 美国 | $15.0K |
| 2025-06-18 | 塑料封口件 | YourGreen2Go Inc. | 美国 | $7.8K |
| 2025-05-15 | 塑料封口件 | YourGreen2Go Inc. | 美国 | $29.7K |
| 2023-09-29 | 其他钢铁制品 | REIFENHAUSER CAST SHEET COATING GMBH & CO KG | 德国 | $26.5K |
| 2023-09-29 | 其他钢铁制品 | REIFENHAUSER CAST SHEET COATING GMBH & CO KG | 德国 | $3.8K |