Dong A Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông á
180
进口笔数
0
出口笔数
$52.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100274124-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FN8X44 |
| 成立日期 | 2002-04-08 |
| 联系地址 | 283/26-28 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 283/26-28 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02837657999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 95 | $31.69M |
| 印度 | 22 | $7.86M |
| 德国 | 15 | $5.59M |
| 西班牙 | 10 | $5.07M |
| 希腊 | 16 | $1.24M |
| 澳大利亚 | 18 | $1.09M |
| 巴基斯坦 | 4 | $276.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 125 | $40.92M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Mega Lifesciences Public Co. Ltd. | 印度 | 16 | $5.08M | 其他零售药品、胰岛素药品 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 德国 | 10 | $3.00M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 西班牙 | 6 | $2.24M | 其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Public Co. Ltd. | 希腊 | 9 | $685.2K | 其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Public Co. Ltd. | 澳大利亚 | 10 | $611.5K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Mega Lifesciences Pty Ltd | 巴基斯坦 | 4 | $276.5K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 维生素药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $335.6K |
| 2026-06-26 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $53.5K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 希腊 | $129.6K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 澳大利亚 | $62.2K |
| 2026-06-15 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 印度 | $506.1K |
| 2026-06-13 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 西班牙 | $886.7K |
| 2026-06-13 | 维生素药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $119.0K |
| 2026-06-13 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $71.8K |
| 2026-06-13 | 维生素药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $110.6K |
| 2026-06-13 | 其他零售药品 | Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | $320.8K |