Dong A Pharmaceutical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông á

180
进口笔数
0
出口笔数
$52.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.26M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $521.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $388.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $637.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $806.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $986.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $855.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.73M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.50M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $663.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.46M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.99M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $521.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $388.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $637.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $440.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $806.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $986.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $855.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.73M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.50M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.61M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $663.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.46M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.99M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.39M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100274124-003
企查查编码QVN1FN8X44
成立日期2002-04-08
联系地址283/26-28 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址283/26-28 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话02837657999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300450维生素药品
300439激素抗生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国95$31.69M
印度22$7.86M
德国15$5.59M
西班牙10$5.07M
希腊16$1.24M
澳大利亚18$1.09M
巴基斯坦4$276.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国125$40.92M其他零售药品、其他食品制剂
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.印度16$5.08M其他零售药品、胰岛素药品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.德国10$3.00M其他零售药品、其他食品制剂
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.西班牙6$2.24M其他零售药品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.希腊9$685.2K其他零售药品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.澳大利亚10$611.5K其他食品制剂、其他零售药品
Mega Lifesciences Pty Ltd巴基斯坦4$276.5K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26维生素药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$335.6K
2026-06-26其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$53.5K
2026-06-23其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.希腊$129.6K
2026-06-23其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.澳大利亚$62.2K
2026-06-15其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.印度$506.1K
2026-06-13其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.西班牙$886.7K
2026-06-13维生素药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$119.0K
2026-06-13其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$71.8K
2026-06-13维生素药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$110.6K
2026-06-13其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国$320.8K

相关企业 · 同类产品

Dong A Pharmaceutical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →