Greco Green Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH GRECO
12
进口笔数
0
出口笔数
$319.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C6PWFE |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | No01, Liền kề 25, khu 27-28 khu đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH GRECO |
| 企业英文名称 | GRECO GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | No01, Liền kề 25, khu 27-28 khu đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84982056586 |
| 邮箱 | batterygreco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $319.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Stellar Blue Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $184.8K | 干草机、铅酸蓄电池 |
| Nantong Sukang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.4K | 铅酸蓄电池、其他蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-02 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-12-01 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-12-01 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-09-28 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-28 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-09-26 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-09-20 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-09-20 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-20 | 铅酸蓄电池 | HUNAN STELLAR BLUE INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |