KELOPE VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KELOPE VINA
34
进口笔数
5
出口笔数
$496.3K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317944416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86NM8XY |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Phòng 8.2 Tầng 8, Tòa nhà Hoàng Đan, Số 241 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KELOPE VINA |
| 企业英文名称 | KELOPE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8.2 Tầng 8, Tòa nhà Hoàng Đan, Số 241 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84903716432 |
| 邮箱 | tctuan1972@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $496.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $17.9K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KISWIRE LTD | 韩国 | 33 | $491.3K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| HONGLIM CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $5.0K | 硝酸铵肥料、电测仪表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC. | 1 | $12.0K | 钢绞线缆 | |
| Hyundai Elevator Services Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $11.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| Hyundai Elevator Services (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 1 | $6.4K | 钢绞线缆 |
| HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC | 越南 | 1 | $5.6K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $789 |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $789 |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $6.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 钢绞线缆 | HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC. | — | $12.0K |
| 2025-11-25 | 钢绞线缆 | HYUNDAI ELEVATOR SERVICES PHILS INC | 菲律宾 | $6.1K |
| 2025-11-06 | 钢绞线缆 | Hyundai Elevator Services (Philippines) Inc. | 菲律宾 | $6.4K |
| 2025-02-28 | 钢绞线缆 | HYUNDAI ELEVATOR SERVICES PHILS INC | 菲律宾 | $3.1K |
| 2025-02-28 | 钢绞线缆 | HYUNDAI ELEVATOR SERVICES PHILS INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-02-18 | 钢绞线缆 | HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC | 越南 | $3.2K |
| 2025-02-18 | 钢绞线缆 | HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC | 越南 | $2.4K |