KELOPE VINA CO LTD

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KELOPE VINA

34
进口笔数
5
出口笔数
$496.3K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317944416
企查查编码QVN86NM8XY
成立日期2023-07-20
联系地址Phòng 8.2 Tầng 8, Tòa nhà Hoàng Đan, Số 241 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KELOPE VINA
企业英文名称KELOPE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8.2 Tầng 8, Tòa nhà Hoàng Đan, Số 241 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84903716432
邮箱tctuan1972@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
491000印刷日历
731290钢制编织带
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$496.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$17.9K
越南1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KISWIRE LTD韩国33$491.3K钢绞线缆、合金钢线材
HONGLIM CO LTD俄罗斯1$5.0K硝酸铵肥料、电测仪表

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC.1$12.0K钢绞线缆
Hyundai Elevator Services Philippines Inc.菲律宾2$11.5K升降机零件、电力控制板
Hyundai Elevator Services (Philippines) Inc.菲律宾1$6.4K钢绞线缆
HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC越南1$5.6K钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$9.3K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$9.3K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$6.0K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$6.4K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$789
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$789
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$6.4K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$1.3K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$4.6K
2026-04-07钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$6.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18钢绞线缆HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC.$12.0K
2025-11-25钢绞线缆HYUNDAI ELEVATOR SERVICES PHILS INC菲律宾$6.1K
2025-11-06钢绞线缆Hyundai Elevator Services (Philippines) Inc.菲律宾$6.4K
2025-02-28钢绞线缆HYUNDAI ELEVATOR SERVICES PHILS INC菲律宾$3.1K
2025-02-28钢绞线缆HYUNDAI ELEVATOR SERVICES PHILS INC菲律宾$2.3K
2025-02-18钢绞线缆HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC越南$3.2K
2025-02-18钢绞线缆HYUNDAI ELEVATOR SERVICES (PHILS) INC越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

KELOPE VINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →