Xin Rong Arts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 806 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nghệ Thuật XIN RONG
439
进口笔数
806
出口笔数
$13.27M
进口金额
$12.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700603369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B58TH0 |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1695, Tờ bản đồ số 9, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT XIN RONG |
| 企业英文名称 | XIN RONG ARTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1695, Tờ bản đồ số 9, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 传真 | 06503717250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 129.108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $12.07M |
| 美国 | 72 | $857.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $157.5K |
| 韩国 | 1 | $91.2K |
| 新加坡 | 7 | $63.7K |
| 丹麦 | 1 | $18.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 法国 | 2 | $960 |
| 中国香港 | 4 | $820 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 569 | $7.24M |
| 越南 | 20 | $2.18M |
| 中国台湾 | 76 | $1.33M |
| 丹麦 | 69 | $821.1K |
| 墨西哥 | 12 | $208.1K |
| 西班牙 | 14 | $166.5K |
| 澳大利亚 | 8 | $30.4K |
| 日本 | 2 | $11.8K |
| 英国 | 4 | $8.4K |
| 德国 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tasia International Co., Ltd. | 中国 | 293 | $10.55M | 非瓦楞折叠盒、非电照明器具 |
| Tasia International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $850.9K | 其他木制品、非瓦楞折叠盒 |
| Tasia International Co., Ltd. | 美国 | 63 | $791.0K | 工业用芳香物质、含油石蜡 |
| Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | 32 | $720.8K | 工业用芳香物质、非瓦楞折叠盒 |
| Tasia International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $157.4K | 含油石蜡 |
| Tasia International Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $63.7K | 工业用芳香物质 |
| Tasia International Co. Ltd. | 中国香港 | 9 | $61.2K | 印刷标签、非电照明器具 |
| Arylessence, Inc. | 美国 | 2 | $20.8K | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
| Huatong Electroplating Factory | 中国 | 4 | $16.5K | 贱金属装饰品 |
| Tasia International Co. Ltd. | 印度 | 12 | $659 | 印刷标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tasia International Co., Ltd. | 美国 | 560 | $7.24M | 蜡烛、其他塑料制品 |
| Tasia International Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.18M | 蜡烛、其他木制品 |
| Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | 75 | $1.27M | 蜡烛、植物纤维制品 |
| Tasia International Co., Ltd. | 丹麦 | 69 | $821.1K | 蜡烛 |
| Tasia International Co., Ltd. | 墨西哥 | 12 | $208.1K | 蜡烛 |
| Tasia International Co., Ltd. | 西班牙 | 14 | $166.5K | 蜡烛 |
| PIFFANY COPENHAGEN | 14 | $156.5K | 蜡烛 | |
| Walmart Stores, Inc. | 7 | $45.3K | 蜡烛、其他香蕉 | |
| Tasia International Co., Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $30.4K | 蜡烛 |
| Tasia International Co., Ltd. | 英国 | 4 | $8.4K | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 含油石蜡 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-29 | 含油石蜡 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他原电池 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-04-20 | 非电照明器具 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非电照明器具 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非电照明器具 | Tasia International Co. Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 806)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 蜡烛 | Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | PIFFANY COPENHAGEN | — | $7.1K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | PIFFANY COPENHAGEN | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | PIFFANY COPENHAGEN | — | $8.8K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | PIFFANY COPENHAGEN | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 蜡烛 | PIFFANY COPENHAGEN | — | $1.6K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | PIFFANY COPENHAGEN | — | $1.3K |