Xin Rong Arts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 806 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nghệ Thuật XIN RONG

439
进口笔数
806
出口笔数
$13.27M
进口金额
$12.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-09进口 $66.9K · 7 笔出口 $93.4K · 9 笔2023-10进口 $212.8K · 12 笔出口 $47.7K · 9 笔2023-11进口 $1.23M · 11 笔出口 $1.01M · 24 笔2023-12进口 $638.9K · 13 笔出口 $724.1K · 21 笔2024-01进口 $96.3K · 10 笔出口 $384.5K · 20 笔2024-02进口 $109.6K · 6 笔出口 $76.2K · 5 笔2024-03进口 $434.1K · 12 笔出口 $378.4K · 26 笔2024-04进口 $264.4K · 7 笔出口 $180.4K · 7 笔2024-05进口 $763.3K · 23 笔出口 $326.1K · 30 笔2024-06进口 $559.4K · 18 笔出口 $161.4K · 19 笔2024-07进口 $556.8K · 24 笔出口 $645.5K · 34 笔2024-08进口 $304.3K · 13 笔出口 $1.31M · 89 笔2024-09进口 $181.0K · 9 笔出口 $528.4K · 47 笔2024-10进口 $428.9K · 16 笔出口 $76.8K · 10 笔2024-11进口 $373.9K · 20 笔出口 $207.8K · 28 笔2024-12进口 $967.3K · 11 笔出口 $816.7K · 26 笔2025-01进口 $72.4K · 4 笔出口 $131.8K · 40 笔2025-02进口 $368.0K · 10 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-03进口 $453.2K · 15 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-04进口 $167.4K · 11 笔出口 $258.2K · 21 笔2025-05进口 $194.3K · 12 笔出口 $233.0K · 16 笔2025-06进口 $245.5K · 13 笔出口 $120.9K · 13 笔2025-07进口 $162.4K · 9 笔出口 $166.9K · 24 笔2025-08进口 $257.2K · 9 笔出口 $243.3K · 28 笔2025-09进口 $142.6K · 10 笔出口 $94.2K · 12 笔2025-10进口 $165.1K · 13 笔出口 $159.8K · 12 笔2025-11进口 $985.3K · 9 笔出口 $1.15M · 18 笔2025-12进口 $113.4K · 9 笔出口 $238.5K · 14 笔2026-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $163.2K · 24 笔2026-02进口 $92.1K · 8 笔出口 $101.6K · 13 笔2026-03进口 $54.8K · 6 笔出口 $78.4K · 19 笔2026-04进口 $529.6K · 13 笔出口 $255.7K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-09进口 $66.9K · 7 笔出口 $93.4K · 9 笔2023-10进口 $212.8K · 12 笔出口 $47.7K · 9 笔2023-11进口 $1.23M · 11 笔出口 $1.01M · 24 笔2023-12进口 $638.9K · 13 笔出口 $724.1K · 21 笔2024-01进口 $96.3K · 10 笔出口 $384.5K · 20 笔2024-02进口 $109.6K · 6 笔出口 $76.2K · 5 笔2024-03进口 $434.1K · 12 笔出口 $378.4K · 26 笔2024-04进口 $264.4K · 7 笔出口 $180.4K · 7 笔2024-05进口 $763.3K · 23 笔出口 $326.1K · 30 笔2024-06进口 $559.4K · 18 笔出口 $161.4K · 19 笔2024-07进口 $556.8K · 24 笔出口 $645.5K · 34 笔2024-08进口 $304.3K · 13 笔出口 $1.31M · 89 笔2024-09进口 $181.0K · 9 笔出口 $528.4K · 47 笔2024-10进口 $428.9K · 16 笔出口 $76.8K · 10 笔2024-11进口 $373.9K · 20 笔出口 $207.8K · 28 笔2024-12进口 $967.3K · 11 笔出口 $816.7K · 26 笔2025-01进口 $72.4K · 4 笔出口 $131.8K · 40 笔2025-02进口 $368.0K · 10 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-03进口 $453.2K · 15 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-04进口 $167.4K · 11 笔出口 $258.2K · 21 笔2025-05进口 $194.3K · 12 笔出口 $233.0K · 16 笔2025-06进口 $245.5K · 13 笔出口 $120.9K · 13 笔2025-07进口 $162.4K · 9 笔出口 $166.9K · 24 笔2025-08进口 $257.2K · 9 笔出口 $243.3K · 28 笔2025-09进口 $142.6K · 10 笔出口 $94.2K · 12 笔2025-10进口 $165.1K · 13 笔出口 $159.8K · 12 笔2025-11进口 $985.3K · 9 笔出口 $1.15M · 18 笔2025-12进口 $113.4K · 9 笔出口 $238.5K · 14 笔2026-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $163.2K · 24 笔2026-02进口 $92.1K · 8 笔出口 $101.6K · 13 笔2026-03进口 $54.8K · 6 笔出口 $78.4K · 19 笔2026-04进口 $529.6K · 13 笔出口 $255.7K · 40 笔

工商档案

企业注册号3700603369
企查查编码QVN3B58TH0
成立日期2010-01-08
联系地址Thửa đất số 1695, Tờ bản đồ số 9, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT XIN RONG
企业英文名称XIN RONG ARTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1695, Tờ bản đồ số 9, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
传真06503717250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本129.108亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
481920非瓦楞折叠盒
940550非电照明器具
701399其他玻璃制品
691490其他陶瓷制品
271290含油石蜡
482110印刷标签
854370其他电气设备
681099其他水泥制品
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
271290含油石蜡
330290工业用芳香物质
392690其他塑料制品
442199其他木制品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
681099其他水泥制品
691490其他陶瓷制品
701399其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国331$12.07M
美国72$857.0K
印度尼西亚5$157.5K
韩国1$91.2K
新加坡7$63.7K
丹麦1$18.5K
中国台湾1$2.8K
越南1$2.1K
法国2$960
中国香港4$820

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国569$7.24M
越南20$2.18M
中国台湾76$1.33M
丹麦69$821.1K
墨西哥12$208.1K
西班牙14$166.5K
澳大利亚8$30.4K
日本2$11.8K
英国4$8.4K
德国4$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tasia International Co., Ltd.中国293$10.55M非瓦楞折叠盒、非电照明器具
Tasia International Co., Ltd.越南3$850.9K其他木制品、非瓦楞折叠盒
Tasia International Co., Ltd.美国63$791.0K工业用芳香物质、含油石蜡
Tasia International Co. Ltd.中国台湾32$720.8K工业用芳香物质、非瓦楞折叠盒
Tasia International Co., Ltd.印度尼西亚3$157.4K含油石蜡
Tasia International Co., Ltd.新加坡7$63.7K工业用芳香物质
Tasia International Co. Ltd.中国香港9$61.2K印刷标签、非电照明器具
Arylessence, Inc.美国2$20.8K工业用芳香物质、其他芳香制剂
Huatong Electroplating Factory中国4$16.5K贱金属装饰品
Tasia International Co. Ltd.印度12$659印刷标签

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tasia International Co., Ltd.美国560$7.24M蜡烛、其他塑料制品
Tasia International Co., Ltd.越南20$2.18M蜡烛、其他木制品
Tasia International Co. Ltd.中国台湾75$1.27M蜡烛、植物纤维制品
Tasia International Co., Ltd.丹麦69$821.1K蜡烛
Tasia International Co., Ltd.墨西哥12$208.1K蜡烛
Tasia International Co., Ltd.西班牙14$166.5K蜡烛
PIFFANY COPENHAGEN14$156.5K蜡烛
Walmart Stores, Inc.7$45.3K蜡烛、其他香蕉
Tasia International Co., Ltd.澳大利亚8$30.4K蜡烛
Tasia International Co., Ltd.英国4$8.4K蜡烛

近期贸易明细

进口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29含油石蜡Tasia International Co. Ltd.中国$75.6K
2026-04-29含油石蜡Tasia International Co. Ltd.中国$75.6K
2026-04-28非瓦楞折叠盒Tasia International Co. Ltd.中国$5.2K
2026-04-28非瓦楞折叠盒Tasia International Co. Ltd.中国$2.4K
2026-04-28非瓦楞折叠盒Tasia International Co. Ltd.中国$5.2K
2026-04-28非瓦楞折叠盒Tasia International Co. Ltd.中国$2.4K
2026-04-20其他原电池Tasia International Co. Ltd.中国$455
2026-04-20非电照明器具Tasia International Co. Ltd.中国$1.3K
2026-04-20非电照明器具Tasia International Co. Ltd.中国$1.3K
2026-04-20非电照明器具Tasia International Co. Ltd.中国$2.4K

出口(共 806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29蜡烛Tasia International Co. Ltd.中国台湾$5.1K
2026-04-29蜡烛Tasia International Co. Ltd.中国台湾$1.2K
2026-04-29蜡烛Tasia International Co. Ltd.中国台湾$1.3K
2026-04-29蜡烛Tasia International Co. Ltd.中国台湾$2.2K
2026-04-28蜡烛PIFFANY COPENHAGEN—$7.1K
2026-04-28蜡烛PIFFANY COPENHAGEN—$1.6K
2026-04-28蜡烛PIFFANY COPENHAGEN—$8.8K
2026-04-28蜡烛PIFFANY COPENHAGEN—$1.6K
2026-04-28蜡烛PIFFANY COPENHAGEN—$1.6K
2026-04-24蜡烛PIFFANY COPENHAGEN—$1.3K

相关企业 · 同类产品

Xin Rong Arts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →