HTP Vietnam Medical Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế HTP VIệT NAM
85
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107073378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ3NJYX |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 141, tổ 19D, ngách 153, ngõ 34 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTP VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141, tổ 19D, ngách 153, ngõ 34 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84902264999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $2.23M |
| 意大利 | 28 | $1.12M |
| 德国 | 16 | $146.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&K Biomed Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $2.23M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| G21 S.r.l. | 意大利 | 26 | $1.01M | 牙科粘固剂、医用导管 |
| Signus Medizintechnik GmbH | 德国 | 16 | $146.7K | 人造身体部件、医用导管 |
| G21 S.r.l. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $114.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 牙科粘固剂 | G21 S R L | 意大利 | $32.5K |
| 2026-04-22 | 牙科粘固剂 | G21 S R L | 意大利 | $32.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | G21 S R L | 意大利 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | G21 S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | G21 S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | G21 S R L | 意大利 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | G21 S R L | 意大利 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | G21 S R L | 意大利 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | G21 S R L | 意大利 | $21.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | G21 S R L | 意大利 | $13.0K |