K&L Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU K&L

0
进口笔数
542
出口笔数
$0
进口金额
$20.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $944.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $944.8K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $550.7K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $543.1K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $493.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $387.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $677.2K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $863.3K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $482.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.0K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $692.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $795.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $728.7K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $336.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $521.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $679.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $415.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $944.8K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $550.7K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $543.1K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $493.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $387.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $677.2K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $863.3K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $562.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $482.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $435.0K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $359.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $692.4K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $795.1K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $728.7K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $336.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $447.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $521.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $683.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $601.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $679.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $415.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.0K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $363.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $223.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603897628
企查查编码QVN8325S9H
成立日期2023-01-09
联系地址Số 20/10, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU K&L
企业英文名称K&L EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 323A, đường Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn
电话0332347692
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440121针叶燃料木片
440139聚合木燃料
440131木颗粒
440122非针叶燃料木片
440500木制品
847930木材加工压机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国541$20.03M
马来西亚1$32.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haein Co., Ltd.韩国347$11.13M针叶燃料木片、聚合木燃料
Greenpeak Corp.韩国62$3.57M木颗粒、聚合木燃料
Mka & W Co., Ltd.韩国30$1.50M木颗粒
K&V Trade Co., Ltd.韩国34$641.7K聚合木燃料、非针叶燃料木片
OCI Co., Ltd.韩国9$591.0K木颗粒、聚合木燃料
OCI Company Ltd.韩国9$505.0K煤焦油及苯、木颗粒
J Corp. Oration印度9$438.1K木颗粒、鲜辣椒/甜椒
Inisis Co., Ltd.韩国6$290.0K聚合木燃料、非针叶燃料木片
RM Industry韩国8$253.9K聚合木燃料
Shinhung Global Co., Ltd.韩国7$253.2K木颗粒、木制品

近期贸易明细

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19木颗粒J Trading Co., Ltd.韩国$54.0K
2026-06-15木颗粒OCI Company Ltd.韩国$51.9K
2026-06-09针叶燃料木片Haein Co., Ltd.韩国$14.7K
2026-06-05木颗粒OCI Company Ltd.韩国$47.0K
2026-06-02木颗粒OCI Company Ltd.韩国$55.6K
2026-04-28木颗粒HANYU ENERGY CO.,LTD韩国$70.3K
2026-04-23针叶燃料木片Haein Co., Ltd.韩国$38.5K
2026-04-20木颗粒HANYU ENERGY CO.,LTD韩国$83.1K
2026-04-17木颗粒HANYU ENERGY CO.,LTD韩国$77.7K
2026-04-16针叶燃料木片Haein Co., Ltd.韩国$38.2K

相关企业 · 同类产品

K&L Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →