K&L Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU K&L
0
进口笔数
542
出口笔数
$0
进口金额
$20.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603897628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8325S9H |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Số 20/10, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU K&L |
| 企业英文名称 | K&L EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 323A, đường Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | 0332347692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440500 | 木制品 |
| 847930 | 木材加工压机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 541 | $20.03M |
| 马来西亚 | 1 | $32.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haein Co., Ltd. | 韩国 | 347 | $11.13M | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| Greenpeak Corp. | 韩国 | 62 | $3.57M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Mka & W Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.50M | 木颗粒 |
| K&V Trade Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $641.7K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| OCI Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $591.0K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| OCI Company Ltd. | 韩国 | 9 | $505.0K | 煤焦油及苯、木颗粒 |
| J Corp. Oration | 印度 | 9 | $438.1K | 木颗粒、鲜辣椒/甜椒 |
| Inisis Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $290.0K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
| RM Industry | 韩国 | 8 | $253.9K | 聚合木燃料 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $253.2K | 木颗粒、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 木颗粒 | J Trading Co., Ltd. | 韩国 | $54.0K |
| 2026-06-15 | 木颗粒 | OCI Company Ltd. | 韩国 | $51.9K |
| 2026-06-09 | 针叶燃料木片 | Haein Co., Ltd. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-06-05 | 木颗粒 | OCI Company Ltd. | 韩国 | $47.0K |
| 2026-06-02 | 木颗粒 | OCI Company Ltd. | 韩国 | $55.6K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | HANYU ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $70.3K |
| 2026-04-23 | 针叶燃料木片 | Haein Co., Ltd. | 韩国 | $38.5K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | HANYU ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $83.1K |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | HANYU ENERGY CO.,LTD | 韩国 | $77.7K |
| 2026-04-16 | 针叶燃料木片 | Haein Co., Ltd. | 韩国 | $38.2K |