Nissho Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 流量压力检测零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH NISSHO Việt Nam

386
进口笔数
166
出口笔数
$7.19M
进口金额
$9.42M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.5K · 15 笔出口 $266.1K · 5 笔2023-10进口 $238.1K · 15 笔出口 $261.9K · 10 笔2023-11进口 $233.2K · 9 笔出口 $202.0K · 4 笔2023-12进口 $255.5K · 9 笔出口 $250.6K · 6 笔2024-01进口 $42.6K · 7 笔出口 $209.9K · 4 笔2024-02进口 $336.3K · 11 笔出口 $263.9K · 5 笔2024-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $277.6K · 5 笔2024-04进口 $205.0K · 10 笔出口 $207.5K · 2 笔2024-05进口 $214.1K · 12 笔出口 $204.3K · 6 笔2024-06进口 $197.8K · 10 笔出口 $237.3K · 4 笔2024-07进口 $168.8K · 9 笔出口 $192.2K · 4 笔2024-08进口 $359.6K · 13 笔出口 $187.0K · 3 笔2024-09进口 $36.1K · 8 笔出口 $275.1K · 7 笔2024-10进口 $215.8K · 9 笔出口 $279.0K · 4 笔2024-11进口 $140.8K · 8 笔出口 $217.4K · 4 笔2024-12进口 $136.1K · 7 笔出口 $274.8K · 3 笔2025-01进口 $160.1K · 8 笔出口 $132.3K · 4 笔2025-02进口 $140.2K · 9 笔出口 $281.2K · 2 笔2025-03进口 $156.0K · 9 笔出口 $210.4K · 4 笔2025-04进口 $159.4K · 10 笔出口 $191.9K · 2 笔2025-05进口 $273.9K · 11 笔出口 $275.0K · 2 笔2025-06进口 $210.4K · 8 笔出口 $418.8K · 5 笔2025-07进口 $280.9K · 15 笔出口 $360.9K · 5 笔2025-08进口 $212.5K · 9 笔出口 $272.4K · 2 笔2025-09进口 $211.1K · 13 笔出口 $248.6K · 4 笔2025-10进口 $163.6K · 11 笔出口 $240.6K · 4 笔2025-11进口 $136.1K · 11 笔出口 $222.1K · 7 笔2025-12进口 $155.4K · 12 笔出口 $225.5K · 4 笔2026-01进口 $193.8K · 14 笔出口 $290.6K · 3 笔2026-02进口 $241.8K · 9 笔出口 $235.1K · 4 笔2026-03进口 $247.2K · 11 笔出口 $309.2K · 3 笔2026-04进口 $325.1K · 10 笔出口 $136.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.5K · 15 笔出口 $266.1K · 5 笔2023-10进口 $238.1K · 15 笔出口 $261.9K · 10 笔2023-11进口 $233.2K · 9 笔出口 $202.0K · 4 笔2023-12进口 $255.5K · 9 笔出口 $250.6K · 6 笔2024-01进口 $42.6K · 7 笔出口 $209.9K · 4 笔2024-02进口 $336.3K · 11 笔出口 $263.9K · 5 笔2024-03进口 $19.0K · 4 笔出口 $277.6K · 5 笔2024-04进口 $205.0K · 10 笔出口 $207.5K · 2 笔2024-05进口 $214.1K · 12 笔出口 $204.3K · 6 笔2024-06进口 $197.8K · 10 笔出口 $237.3K · 4 笔2024-07进口 $168.8K · 9 笔出口 $192.2K · 4 笔2024-08进口 $359.6K · 13 笔出口 $187.0K · 3 笔2024-09进口 $36.1K · 8 笔出口 $275.1K · 7 笔2024-10进口 $215.8K · 9 笔出口 $279.0K · 4 笔2024-11进口 $140.8K · 8 笔出口 $217.4K · 4 笔2024-12进口 $136.1K · 7 笔出口 $274.8K · 3 笔2025-01进口 $160.1K · 8 笔出口 $132.3K · 4 笔2025-02进口 $140.2K · 9 笔出口 $281.2K · 2 笔2025-03进口 $156.0K · 9 笔出口 $210.4K · 4 笔2025-04进口 $159.4K · 10 笔出口 $191.9K · 2 笔2025-05进口 $273.9K · 11 笔出口 $275.0K · 2 笔2025-06进口 $210.4K · 8 笔出口 $418.8K · 5 笔2025-07进口 $280.9K · 15 笔出口 $360.9K · 5 笔2025-08进口 $212.5K · 9 笔出口 $272.4K · 2 笔2025-09进口 $211.1K · 13 笔出口 $248.6K · 4 笔2025-10进口 $163.6K · 11 笔出口 $240.6K · 4 笔2025-11进口 $136.1K · 11 笔出口 $222.1K · 7 笔2025-12进口 $155.4K · 12 笔出口 $225.5K · 4 笔2026-01进口 $193.8K · 14 笔出口 $290.6K · 3 笔2026-02进口 $241.8K · 9 笔出口 $235.1K · 4 笔2026-03进口 $247.2K · 11 笔出口 $309.2K · 3 笔2026-04进口 $325.1K · 10 笔出口 $136.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700640213
企查查编码QVNU9YBNV8
成立日期2013-06-12
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSHO VIỆT NAM
企业英文名称NISSHO VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Thiết kế, sản xuất, gia công và lắp ráp các máy tự động; Sản xuất. gia công và lắp ráp bộ phận ô tô và linh kiện điện tử; Sản xuất, gia công và lắp ráp linh kiện, bộ phận của các loai máy vá thiết bị khác; Thực hiện quyền xuất khẩu (không gán với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa) các loại máy móc, thiết bị có Mã HS 8419, 8422, 8424, 8465, 8514, 851 5, 9031 Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối (không gán với thành lập cơ sở bán buôn và cơ sở bán lẻ ) các loai máy móc, thiết bị có Mã HS 8419, 8422, 8424. 8465, 8514, 8515,903; Dịch vụ báo dưỡng, sửa chữa máy móc thiết bị (không bao gồm dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng tàu biển, máy bay và các thiết bị và phương tiện vận tải khác). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84988438077
邮箱nhu.quynh@nisshoss.co.jp
传真+842263582523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本416.56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
741920铜铸件
392390其他塑料包装制品
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
853340可变电阻器
350699其他粘合剂≤1kg
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902620压力测量仪
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
390799其他饱和聚酯
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本220$6.08M
越南166$1.11M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本165$9.42M
越南1$69

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Seisakusho Ltd.日本220$6.08M其他塑料包装制品、非泡沫橡胶密封件
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南84$736.9K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南82$373.5K其他钢铁制品、电器装置零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Seisakusho Ltd.日本165$9.42M流量压力检测零件、压力测量仪
Nissho Seisakusho, Ltd.越南1$69其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铜铸件Nissho Seisakusho Ltd.日本$1.2K
2026-04-21其他铜制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$835
2026-04-21其他铜制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$835
2026-04-21铜铸件Nissho Seisakusho Ltd.日本$1.2K
2026-04-20电器装置零件Nissho Seisakusho Ltd.日本$29.0K
2026-04-20电器装置零件Nissho Seisakusho Ltd.日本$29.0K
2026-04-13其他粘合剂≤1kgNissho Seisakusho Ltd.日本$204
2026-04-13其他粘合剂≤1kgNissho Seisakusho Ltd.日本$204
2026-04-03铜铸件HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-03其他钢铁制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$2.4K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23流量压力检测零件Nissho Seisakusho Ltd.日本$16.0K
2026-04-23其他塑料制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$9.0K
2026-04-23其他塑料制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$4.7K
2026-04-23流量压力检测零件Nissho Seisakusho Ltd.日本$4.3K
2026-04-23压力测量仪Nissho Seisakusho Ltd.日本$1.5K
2026-04-23压力测量仪Nissho Seisakusho Ltd.日本$26.9K
2026-04-23其他塑料包装制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$78
2026-04-23压力测量仪Nissho Seisakusho Ltd.日本$7.1K
2026-04-23其他塑料包装制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$12
2026-04-23其他塑料包装制品Nissho Seisakusho Ltd.日本$87

相关企业 · 同类产品

Nissho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →