Nissho Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NISSHO Việt Nam
386
进口笔数
166
出口笔数
$7.19M
进口金额
$9.42M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700640213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9YBNV8 |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSHO VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Thiết kế, sản xuất, gia công và lắp ráp các máy tự động; Sản xuất. gia công và lắp ráp bộ phận ô tô và linh kiện điện tử; Sản xuất, gia công và lắp ráp linh kiện, bộ phận của các loai máy vá thiết bị khác; Thực hiện quyền xuất khẩu (không gán với thành lập mạng lưới thu gom hàng hóa) các loại máy móc, thiết bị có Mã HS 8419, 8422, 8424, 8465, 8514, 851 5, 9031 Thực hiện quyền nhập khẩu và phân phối (không gán với thành lập cơ sở bán buôn và cơ sở bán lẻ ) các loai máy móc, thiết bị có Mã HS 8419, 8422, 8424. 8465, 8514, 8515,903; Dịch vụ báo dưỡng, sửa chữa máy móc thiết bị (không bao gồm dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng tàu biển, máy bay và các thiết bị và phương tiện vận tải khác). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988438077 |
| 邮箱 | nhu.quynh@nisshoss.co.jp |
| 传真 | +842263582523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 416.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 220 | $6.08M |
| 越南 | 166 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 165 | $9.42M |
| 越南 | 1 | $69 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | 220 | $6.08M | 其他塑料包装制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 84 | $736.9K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $373.5K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | 165 | $9.42M | 流量压力检测零件、压力测量仪 |
| Nissho Seisakusho, Ltd. | 越南 | 1 | $69 | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铜铸件 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $835 |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $835 |
| 2026-04-21 | 铜铸件 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $29.0K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $29.0K |
| 2026-04-13 | 其他粘合剂≤1kg | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $204 |
| 2026-04-13 | 其他粘合剂≤1kg | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $204 |
| 2026-04-03 | 铜铸件 | HASHIMOTO SEIMITSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $2.4K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $26.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-04-23 | 压力测量仪 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Nissho Seisakusho Ltd. | 日本 | $87 |