Hung Phat Logistics Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HùNG PHáT LOGISTICS
11
进口笔数
0
出口笔数
$105.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316914313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8XVVDT |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | 180/55 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS HƯNG THỊNH PHÁT HTP |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT HTP LOGISTICS SERVICES TRADING COMNPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/55 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84909610497 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $105.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.9K | 塑料包装箱、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-16 | PVC塑料板材 | GUANGXI TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-11-16 | 仿制首饰 | GUANGXI TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-11-16 | 其他塑料制品 | GUANGXI TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-11-16 | 非贱金属仿首饰 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2025-11-16 | 塑料装饰品 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2025-11-16 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-11-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-16 | 贱金属扣件 | GUANGXI TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-11-16 | 矿物处理机器 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2025-11-16 | 染色聚酯布 | Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $810 |