Agrimatco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRIMATCO VIệT NAM

83
进口笔数
2
出口笔数
$3.25M
进口金额
$76.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-09-22
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $202.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 2 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $202.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $233.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 2 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305836631
企查查编码QVN9EAH4XA
成立日期2008-07-07
联系地址Lầu 4 B12, Tòa nhà Phú Mã Dương, 79/5 Đường Hoàng Văn Thái, Khu TTTM Tài Chính Quốc tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRIMATCO VIỆT NAM
企业英文名称AGRIMATCO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C2.03, Đường 15, Khu Phố Phú Mỹ Hưng – Midtown, Lô M6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842854141231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本580.64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
310520氮磷钾肥料
120991蔬菜种子
310100动植物肥料
120770瓜子
310560磷钾肥料
310290其他氮肥
380892零售杀菌剂
310510片状肥料≤10公斤
120799其他含油籽仁

出口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
380891零售杀虫剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰17$1.22M
约旦27$1.19M
意大利6$366.6K
印度21$288.4K
波兰4$90.0K
西班牙3$78.7K
法国2$15.8K
美国2$2.4K
日本1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$62.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brucar B.V.荷兰17$1.22M其他肥料
Modern Co For Fertilizer Production Ltd约旦26$1.19M氮磷钾肥料、其他肥料
Agrimatco Fzco阿联酋7$359.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
992a0be2e4d36c3471e795f9b85498742$92.6K
Nunhems India Private Ltd.印度11$83.9K蔬菜种子、瓜子
Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o.波兰3$76.9K其他氮肥、硫酸镁
Nunhems Netherlands荷兰6$74.5K蔬菜种子、其他播种种子
Aurantica Sur S.L.西班牙2$70.2K其他化学制剂、动植物肥料
FRARIMPEX法国2$15.8K其他含油籽仁、零售杀菌剂
Nunhems USA, Inc.美国2$2.4K蔬菜种子、瓜子

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f51b512da4531960a8c0ef7ba4d74f4f1$62.2K
Modern Co. for Fertilizer Production Ltd.1$14.2K氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他肥料BRUCAR B.V.荷兰$27.5K
2026-03-04氮磷钾肥料Modern Co For Fertilizer Production Ltd约旦$6.8K
2026-03-04氮磷钾肥料Modern Co For Fertilizer Production Ltd约旦$11.2K
2026-03-04氮磷钾肥料Modern Co For Fertilizer Production Ltd约旦$6.8K
2026-03-04氮磷钾肥料Modern Co For Fertilizer Production Ltd约旦$6.3K
2026-03-04氮磷钾肥料Modern Co For Fertilizer Production Ltd约旦$5.8K
2026-01-28氮肥Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o.波兰$14.0K
2025-12-25氮磷钾肥料MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD约旦$5.5K
2025-12-25氮磷钾肥料MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD约旦$4.9K
2025-12-25氮磷钾肥料MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD约旦$6.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22氮磷钾肥料MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD$5.7K
2025-09-22氮磷钾肥料MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD$7.0K
2025-09-22氮磷钾肥料MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD$1.5K
2023-03-06零售杀虫剂PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD (SHANGHAI CHINA)中国$62.2K

相关企业 · 同类产品

Agrimatco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →