Agrimatco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRIMATCO VIệT NAM
83
进口笔数
2
出口笔数
$3.25M
进口金额
$76.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-09-22
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305836631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EAH4XA |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Lầu 4 B12, Tòa nhà Phú Mã Dương, 79/5 Đường Hoàng Văn Thái, Khu TTTM Tài Chính Quốc tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRIMATCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRIMATCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C2.03, Đường 15, Khu Phố Phú Mỹ Hưng – Midtown, Lô M6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842854141231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 580.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 120770 | 瓜子 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 17 | $1.22M |
| 约旦 | 27 | $1.19M |
| 意大利 | 6 | $366.6K |
| 印度 | 21 | $288.4K |
| 波兰 | 4 | $90.0K |
| 西班牙 | 3 | $78.7K |
| 法国 | 2 | $15.8K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $62.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brucar B.V. | 荷兰 | 17 | $1.22M | 其他肥料 |
| Modern Co For Fertilizer Production Ltd | 约旦 | 26 | $1.19M | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Agrimatco Fzco | 阿联酋 | 7 | $359.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| 992a0be2e4d36c3471e795f9b8549874 | 2 | $92.6K | ||
| Nunhems India Private Ltd. | 印度 | 11 | $83.9K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $76.9K | 其他氮肥、硫酸镁 |
| Nunhems Netherlands | 荷兰 | 6 | $74.5K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Aurantica Sur S.L. | 西班牙 | 2 | $70.2K | 其他化学制剂、动植物肥料 |
| FRARIMPEX | 法国 | 2 | $15.8K | 其他含油籽仁、零售杀菌剂 |
| Nunhems USA, Inc. | 美国 | 2 | $2.4K | 蔬菜种子、瓜子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f51b512da4531960a8c0ef7ba4d74f4f | 1 | $62.2K | ||
| Modern Co. for Fertilizer Production Ltd. | 1 | $14.2K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他肥料 | BRUCAR B.V. | 荷兰 | $27.5K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | Modern Co For Fertilizer Production Ltd | 约旦 | $6.8K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | Modern Co For Fertilizer Production Ltd | 约旦 | $11.2K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | Modern Co For Fertilizer Production Ltd | 约旦 | $6.8K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | Modern Co For Fertilizer Production Ltd | 约旦 | $6.3K |
| 2026-03-04 | 氮磷钾肥料 | Modern Co For Fertilizer Production Ltd | 约旦 | $5.8K |
| 2026-01-28 | 氮肥 | Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | $14.0K |
| 2025-12-25 | 氮磷钾肥料 | MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD | 约旦 | $5.5K |
| 2025-12-25 | 氮磷钾肥料 | MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD | 约旦 | $4.9K |
| 2025-12-25 | 氮磷钾肥料 | MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD | 约旦 | $6.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 氮磷钾肥料 | MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD | — | $5.7K |
| 2025-09-22 | 氮磷钾肥料 | MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD | — | $7.0K |
| 2025-09-22 | 氮磷钾肥料 | MODERN CO FOR FERTILIZER PRODUCTION LTD | — | $1.5K |
| 2023-03-06 | 零售杀虫剂 | PILARQUIM (SHANGHAI) CO LTD (SHANGHAI CHINA) | 中国 | $62.2K |