Asia Medical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Y Học á Châu
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104197985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN1R59X |
| 成立日期 | 2009-10-05 |
| 联系地址 | 25A Phan Đình Phùng, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y HỌC Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Phố Dương Lâm, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0439922883 |
| 邮箱 | lam@yhocachau.com |
| 传真 | 0433501139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $788.3K |
| 中国香港 | 3 | $429.5K |
| 伊朗 | 1 | $74.8K |
| 韩国 | 2 | $62.2K |
| 伊拉克 | 1 | $50.3K |
| 阿联酋 | 1 | $49.0K |
| 菲律宾 | 2 | $36.5K |
| 智利 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROMED (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $429.5K | 分析仪器、外科缝合针 |
| Mission Medical Supplies | 美国 | 3 | $391.1K | 医用粘性敷料、外科缝合针 |
| Gemstar Inc. | 美国 | 1 | $305.3K | 医用粘性敷料、非工业钻石 |
| Trasco LLC | 美国 | 1 | $92.0K | 医用粘性敷料 |
| Sakarya Co. | 伊朗 | 1 | $74.8K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Hi Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $62.2K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Sakarya Co. | 伊拉克 | 1 | $50.3K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Sakarya Co. | 阿联酋 | 1 | $49.0K | 医用橡胶手套、硫化橡胶医疗用品 |
| CGD Medical Depot Inc. | 玻利维亚 | 1 | $36.0K | 其他医疗器具 |
| Karen Ginosyan | 智利 | 1 | $2.5K | 医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 医用橡胶手套 | Karen Ginosyan | 智利 | $1.3K |
| 2023-10-31 | 医用橡胶手套 | Karen Ginosyan | 智利 | $1.2K |
| 2023-09-20 | 医用粘性敷料 | Gemstar Inc. | 美国 | $5.8K |
| 2023-09-20 | 医用粘性敷料 | Gemstar Inc. | 美国 | $15.9K |
| 2023-09-20 | 医用粘性敷料 | Gemstar Inc. | 美国 | $273.6K |
| 2023-09-20 | 医用粘性敷料 | Gemstar Inc. | 美国 | $10.0K |
| 2023-08-25 | 医用粘性敷料 | Mission Medical Supplies | 美国 | $7.5K |
| 2023-08-25 | 医用粘性敷料 | Mission Medical Supplies | 美国 | $52.0K |
| 2023-08-25 | 医用粘性敷料 | Mission Medical Supplies | 美国 | $23.1K |
| 2023-08-25 | 医用粘性敷料 | Mission Medical Supplies | 美国 | $30.1K |