HCT Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HCT VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108925459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEM81RA |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 01, TT C33 - Z179 đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HCT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, TT C33 - Z179 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84977133695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.97M |
| 马来西亚 | 1 | $636 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basin Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.07M | 通信设备零件、通信设备 |
| L Gear Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $688.1K | 通信设备零件 |
| SSS (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $175.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| B2B ICT HUB LTD | 中国香港 | 1 | $35.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| Opticlink Group Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Crea Dus Tech Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | B2B ICT HUB LTD | 中国 | $481 |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | B2B ICT HUB LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | B2B ICT HUB LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | B2B ICT HUB LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | B2B ICT HUB LTD | 中国 | $483 |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | B2B ICT HUB LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | Basin Power Pte. Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | Basin Power Pte. Ltd. | 中国 | $790 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | Basin Power Pte. Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | Basin Power Pte. Ltd. | 中国 | $5.2K |