Red & Blue Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT RED & BLUE
224
进口笔数
5
出口笔数
$8.55M
进口金额
$173.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-09
最近出口
77
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315090889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE4CJE8 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Số 11, đường 69, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT RED & BLUE |
| 企业英文名称 | RED & BLUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường 69, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +842866500553 |
| 邮箱 | info@redblue.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854800 | 电器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $7.99M |
| 英国 | 4 | $210.7K |
| 波兰 | 5 | $180.4K |
| 意大利 | 5 | $39.6K |
| 中国台湾 | 14 | $36.5K |
| 美国 | 1 | $31.6K |
| 奥地利 | 3 | $31.2K |
| 瑞士 | 2 | $10.1K |
| 德国 | 6 | $6.5K |
| 新加坡 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $173.2K |
| 芬兰 | 1 | $520 |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haosen Runbo Intelligent Equipment Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.24M | 其他电路开关装置、工业机器人 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.18M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Shijiazhuang Maxwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.07M | 静止变流器、高压继电器 |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $178.5K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| Jiangsu Yihang Electric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $148.3K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Zhejiang Eastron Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.6K | 电测仪表、记录式电表 |
| Zhejiang BSB Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.0K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $18.7K | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 27 | $14.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 7 | $1.9K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.2K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Grid Solutions Oy | 芬兰 | 1 | $520 | 高压继电器、高压控制板 |
| KUKA Robotics Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 齿轮及变速器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $118.9K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $118.9K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $119.4K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $119.4K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 静止变流器 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁制品 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁制品 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $356 |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-02-07 | 静止变流器 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-02-07 | 静止变流器 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2023-10-05 | 电测仪表 | Grid Solutions Oy | 芬兰 | $520 |
| 2023-03-21 | 电力控制板 | KUKA ROBOTICS GUANGDONG CO LTD | 中国 | $30 |