Red & Blue Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT RED & BLUE

224
进口笔数
5
出口笔数
$8.55M
进口金额
$173.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-09
最近出口
77
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 15 笔出口 $520 · 1 笔2023-11进口 $31.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-03进口 $193.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $548.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $366.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.0K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $391.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71 · 1 笔出口 $86.0K · 1 笔2026-02进口 $394.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.67M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.2K · 15 笔出口 $520 · 1 笔2023-11进口 $31.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $86.0K · 1 笔2024-03进口 $193.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $329 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $378.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $548.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $366.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.0K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $391.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71 · 1 笔出口 $86.0K · 1 笔2026-02进口 $394.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.67M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315090889
企查查编码QVNGE4CJE8
成立日期2018-06-05
联系地址Số 11, đường 69, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT RED & BLUE
企业英文名称RED & BLUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, đường 69, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+842866500553
邮箱info@redblue.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854800电器零件
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
853650其他电气开关
853400印刷电路
903033电测仪表
841459其他风扇
853225纸塑固定电容器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国191$7.99M
英国4$210.7K
波兰5$180.4K
意大利5$39.6K
中国台湾14$36.5K
美国1$31.6K
奥地利3$31.2K
瑞士2$10.1K
德国6$6.5K
新加坡2$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$173.2K
芬兰1$520

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haosen Runbo Intelligent Equipment Changzhou Co., Ltd.中国12$2.24M其他电路开关装置、工业机器人
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡14$1.18M其他电路开关装置、电器装置零件
Shijiazhuang Maxwell Technology Co., Ltd.中国10$1.07M静止变流器、高压继电器
Serial Microelectronics Pte. Ltd.新加坡6$178.5K1000伏以下保险丝、非LED二极管
Jiangsu Yihang Electric Science & Technology Co., Ltd.中国8$148.3K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座
Zhejiang Eastron Electronic Co., Ltd.中国7$117.6K电测仪表、记录式电表
Zhejiang BSB Electrical Appliances Co., Ltd.中国7$67.0K自动断路器、其他电气开关
Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡10$18.7K其他电感器、1000伏以下插头插座
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港27$14.9K印刷电路、其他钢铁制品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df877$1.9K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd.中国3$173.2K10公斤以下便携电脑、静止变流器
Grid Solutions Oy芬兰1$520高压继电器、高压控制板
KUKA Robotics Guangdong Co., Ltd.中国1$60齿轮及变速器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电路开关装置HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$118.9K
2026-04-28其他电路开关装置HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$96.6K
2026-04-28其他电路开关装置HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$118.9K
2026-04-28其他电路开关装置HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$96.6K
2026-04-21其他钢铁制品HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$29.9K
2026-04-21其他钢铁制品HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$29.9K
2026-04-20其他电路开关装置HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$119.4K
2026-04-20电力控制板HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$500
2026-04-20其他电路开关装置HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$119.4K
2026-04-20电力控制板HAOSEN RUNBO INTELLIGENT EQUIPMENT CHANGZHOU CO LTD中国$500

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09静止变流器TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$35.0K
2026-01-09静止变流器TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$51.0K
2025-11-19其他钢铁制品TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$160
2025-11-19其他钢铁制品TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$160
2025-11-19静止变流器TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$356
2025-11-19静止变流器TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$560
2024-02-07静止变流器TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$35.0K
2024-02-07静止变流器TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$51.0K
2023-10-05电测仪表Grid Solutions Oy芬兰$520
2023-03-21电力控制板KUKA ROBOTICS GUANGDONG CO LTD中国$30

相关企业 · 同类产品

Red & Blue Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →