Vietnam Maritime Communication & Electronics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên thông tin điện tử hàng hải Việt nam

69
进口笔数
13
出口笔数
$2.60M
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-16
最近出口
23
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 2 笔出口 $180 · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.9K · 1 笔出口 $223 · 1 笔2024-10进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $261.9K · 4 笔出口 $209 · 1 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.3K · 1 笔出口 $224 · 1 笔2025-05进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.8K · 2 笔出口 $142 · 1 笔2025-09进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10 · 1 笔出口 $139 · 1 笔2025-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.0K · 2 笔出口 $180 · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.9K · 1 笔出口 $223 · 1 笔2024-10进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $261.9K · 4 笔出口 $209 · 1 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.3K · 1 笔出口 $224 · 1 笔2025-05进口 $99.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.8K · 2 笔出口 $142 · 1 笔2025-09进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10 · 1 笔出口 $139 · 1 笔2025-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $133.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200118954
企查查编码QVNS32WS73
成立日期2010-12-16
联系地址Số 2 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MARITIME COMMUNICATION AND ELECTRONICS SINGLE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话2253746464
邮箱contact@vishipel.com.vn
传真2253747062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,911.0835亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
901490导航仪器零件
852910天线及发射器
851779通信设备零件
852691无线电导航仪
853710电力控制板
851718其他电话机
852352智能卡
401039其他橡胶带
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
901490导航仪器零件
851762通信设备
851779通信设备零件
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥10$1.08M
日本9$552.1K
美国8$310.5K
韩国12$205.4K
冰岛4$180.9K
澳大利亚3$112.8K
西班牙7$48.2K
奥地利1$25.3K
英国2$21.2K
中国台湾7$18.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰5$13.6K
日本7$1.4K
中国香港1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORBCOMM Canada Inc.加拿大7$728.4K带接头绝缘电线、通信设备
Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本5$365.6K导航仪器零件、测向罗盘
ORBCOMM Canada Inc.加拿大3$351.4K通信设备
Supreme Pacific Ltd.英国5$277.2K通信设备、其他电视摄像机
ELEKON CO中国香港5$204.3K通信设备、静止变流器
EM-TRAK Marine Electronics Ltd.英国4$180.9K无线电导航仪、广播电视发射机
Marlink AS新加坡10$101.8K通信设备、同轴电缆
Intellian Technologies, Inc.韩国7$81.5K天线及发射器、通信设备零件
Supreme Pacific Ltd.新加坡5$59.7K通信设备、非航空导航仪
ac3bb7fe683d348feeac6b42f0431c063$8.7K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RMA荷兰1$8.5K通信设备零件、绝缘电线
Marlink AS荷兰4$5.2K通信设备
Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本7$1.4K导航仪器零件
ELEKON CO中国香港1$1.0K导航仪器零件

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20通信设备ORBCOMM CANADA INC墨西哥$75.3K
2026-04-20通信设备ORBCOMM CANADA INC墨西哥$75.3K
2026-04-13导航仪器零件Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本$40.4K
2026-04-13导航仪器零件Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本$40.4K
2026-04-13导航仪器零件Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本$21.9K
2026-04-13导航仪器零件Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本$21.9K
2026-03-26通信设备ORBCOMM CANADA INC墨西哥$75.3K
2026-03-09通信设备零件INMARSAT GLOBAL LTD丹麦$1.8K
2026-01-15通信设备ORBCOMM CANADA INC墨西哥$125.5K
2026-01-15通信设备SUPREME PACIFIC LTD西班牙$8.4K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16导航仪器零件ELEKON CO中国香港$1.0K
2025-10-17导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$70
2025-10-17导航仪器零件Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本$70
2025-08-05导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$35
2025-08-05导航仪器零件Nichigo Sangyo Co., Ltd.日本$106
2025-04-24导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$149
2025-04-24导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$75
2024-11-01导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$139
2024-11-01导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$70
2024-09-04导航仪器零件NICHIGO SANGYO CO LTD日本$74

相关企业 · 同类产品

Vietnam Maritime Communication & Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →