Vietnam Maritime Communication & Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên thông tin điện tử hàng hải Việt nam
69
进口笔数
13
出口笔数
$2.60M
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-16
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200118954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS32WS73 |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Số 2 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÔNG TIN ĐIỆN TỬ HÀNG HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MARITIME COMMUNICATION AND ELECTRONICS SINGLE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 2253746464 |
| 邮箱 | contact@vishipel.com.vn |
| 传真 | 2253747062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,911.0835亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 10 | $1.08M |
| 日本 | 9 | $552.1K |
| 美国 | 8 | $310.5K |
| 韩国 | 12 | $205.4K |
| 冰岛 | 4 | $180.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $112.8K |
| 西班牙 | 7 | $48.2K |
| 奥地利 | 1 | $25.3K |
| 英国 | 2 | $21.2K |
| 中国台湾 | 7 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $13.6K |
| 日本 | 7 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORBCOMM Canada Inc. | 加拿大 | 7 | $728.4K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $365.6K | 导航仪器零件、测向罗盘 |
| ORBCOMM Canada Inc. | 加拿大 | 3 | $351.4K | 通信设备 |
| Supreme Pacific Ltd. | 英国 | 5 | $277.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| ELEKON CO | 中国香港 | 5 | $204.3K | 通信设备、静止变流器 |
| EM-TRAK Marine Electronics Ltd. | 英国 | 4 | $180.9K | 无线电导航仪、广播电视发射机 |
| Marlink AS | 新加坡 | 10 | $101.8K | 通信设备、同轴电缆 |
| Intellian Technologies, Inc. | 韩国 | 7 | $81.5K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Supreme Pacific Ltd. | 新加坡 | 5 | $59.7K | 通信设备、非航空导航仪 |
| ac3bb7fe683d348feeac6b42f0431c06 | 3 | $8.7K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMA | 荷兰 | 1 | $8.5K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| Marlink AS | 荷兰 | 4 | $5.2K | 通信设备 |
| Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.4K | 导航仪器零件 |
| ELEKON CO | 中国香港 | 1 | $1.0K | 导航仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | ORBCOMM CANADA INC | 墨西哥 | $75.3K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | ORBCOMM CANADA INC | 墨西哥 | $75.3K |
| 2026-04-13 | 导航仪器零件 | Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $40.4K |
| 2026-04-13 | 导航仪器零件 | Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $40.4K |
| 2026-04-13 | 导航仪器零件 | Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $21.9K |
| 2026-04-13 | 导航仪器零件 | Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $21.9K |
| 2026-03-26 | 通信设备 | ORBCOMM CANADA INC | 墨西哥 | $75.3K |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | INMARSAT GLOBAL LTD | 丹麦 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | ORBCOMM CANADA INC | 墨西哥 | $125.5K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | SUPREME PACIFIC LTD | 西班牙 | $8.4K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 导航仪器零件 | ELEKON CO | 中国香港 | $1.0K |
| 2025-10-17 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $70 |
| 2025-10-17 | 导航仪器零件 | Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2025-08-05 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $35 |
| 2025-08-05 | 导航仪器零件 | Nichigo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $106 |
| 2025-04-24 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $149 |
| 2025-04-24 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-11-01 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $139 |
| 2024-11-01 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $70 |
| 2024-09-04 | 导航仪器零件 | NICHIGO SANGYO CO LTD | 日本 | $74 |