Dong Hai Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG HảI GROUP
- 邮箱6
- Facebook1
- YouTube1
92
进口笔数
1
出口笔数
$6.85M
进口金额
$193
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-02-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701924922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SN3TJQ |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 959, tổ 1, khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HẢI GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 959, tổ 1, khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $6.74M |
| 美国 | 2 | $44.9K |
| 德国 | 3 | $26.1K |
| 瑞士 | 1 | $19.9K |
| 英国 | 2 | $8.1K |
| 法国 | 3 | $6.0K |
| 韩国 | 1 | $706 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $193 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hangzhou Bay New Zone Linsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $6.85M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hangzhou Bay New Zone Linsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $193 | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 750W-75kW交流电机 | NINGBO HANGZHOU BAY NEW ZONE LINSUN TRADING CO LTD | 中国 | $193 |