Duravit Vietnam Bathroom Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THIếT Bị PHòNG TắM DURAVIT VIệT NAM
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
28
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317049727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NC028F |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Phòng G01 và Phòng 101, Tầng 1, Tòa nhà PetroVietnam, số 1-5, đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG TẮM DURAVIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DURAVIT VIETNAM BATHROOM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng G01 và Phòng 101, Tầng 1, Tòa nhà PetroVietnam, số 1-5, đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862999092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $88.5K |
| 中国 | 23 | $28.2K |
| 法国 | 6 | $17.2K |
| 意大利 | 7 | $8.7K |
| 埃及 | 8 | $4.8K |
| 捷克 | 5 | $2.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $2.1K |
| 瑞士 | 3 | $641 |
| 奥地利 | 3 | $405 |
| 土耳其 | 1 | $276 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duravit Asia Ltd. | 荷兰 | 2 | $56.0K | 钢铁卫浴器具、塑料卫浴器具 |
| Duravit Asia Ltd. | 德国 | 9 | $45.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 12 | $19.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Duravit Asia Ltd. | 比利时 | 5 | $16.2K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Duravit Asia Ltd. | 法国 | 5 | $12.1K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Duravit Asia Ltd. | 意大利 | 4 | $1.4K | 铜卫浴器具、钢铁卫浴器具 |
| Duravit (China) Sanitaryware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $696 | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Duravit Sanitaryware Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $647 | 塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具 |
| Duravit Asia Ltd. | 捷克 | 2 | $398 | 铜卫浴器具 |
| Duravit Asia Ltd. | 埃及 | 2 | $376 | 瓷制卫生洁具、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 商业广告材料 | DURAVIT ASIA LTD | 德国 | $105 |
| 2025-04-29 | 电力控制板 | FIONA DING | 中国 | $56 |
| 2025-02-03 | 聚合物胶粘剂 | DURAVIT (CHINA) SANITARYWARE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-02-03 | 聚合物胶粘剂 | DURAVIT (CHINA) SANITARYWARE CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-01-21 | 其他自动控制仪 | DURAVIT (CHINA) SANITARYWARE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | XIAMEN LOTA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $141 |
| 2024-11-27 | 瓷制卫生洁具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $413 |
| 2024-10-25 | 其他塑料洁具 | DURAVIT ASIA LTD | 中国 | $39 |
| 2024-10-25 | 教学演示仪器 | DURAVIT ASIA LTD | 埃及 | $242 |