THANH HA ENVIRONMENTAL TECHNOLGY & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị MôI TRườNG THANH Hà
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601559791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE003K5 |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Mới, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA ENVIRONMENTAL TECHNOLGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Mới, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84967987633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | 4 | $4.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他风扇 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-03-12 | 其他风扇 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-01-03 | 60伏以下继电器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-03 | 自动断路器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-01-03 | 电气信号装置 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-01-03 | 自动断路器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-03 | 混合机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-03 | 其他塑料建材 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-01-03 | 高压继电器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-03 | 自动断路器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $12 |