Namsion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMSION
28
进口笔数
7
出口笔数
$684.5K
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314087033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGK1BR7 |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | 22 Đường số 20, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMSION |
| 企业英文名称 | NAMSION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 20, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 35350379 |
| 邮箱 | namsion@namsion.com.vn |
| 官网 | namsion.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902221 | 电离辐射装置 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902221 | 电离辐射装置 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $406.5K |
| 韩国 | 13 | $278.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $27.0K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Precision Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 15 | $404.7K | 未曝光X射线胶片、其他电诊设备 |
| Iray Korea Ltd. | 韩国 | 13 | $279.8K | X射线装置及零件、电离辐射装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iray Korea Ltd. | 韩国 | 7 | $32.0K | X射线装置及零件、电离辐射装置 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-03-30 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-23 | 其他电诊设备 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-23 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-23 | 其他电诊设备 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-02-23 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-10 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-20 | 未曝光X射线胶片 | GUANGXI PRECISION MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $16.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 电离辐射装置 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-10-20 | 电离辐射装置 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-08-05 | 电离辐射装置 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-02-12 | 电离辐射装置 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2024-07-03 | 电离辐射装置 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2024-03-15 | X射线装置及零件 | Iray Korea Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-10-17 | X射线装置及零件 | Iray Korea Ltd. | 新加坡 | $5.0K |