Kim Park Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM PARK VINA

15
进口笔数
181
出口笔数
$26.6K
进口金额
$4.52M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $39.2K · 13 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $40.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 9 笔2024-08进口 $883 · 1 笔出口 $57.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2026-02进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $39.2K · 13 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $40.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 9 笔2024-08进口 $883 · 1 笔出口 $57.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2026-02进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0201956772
企查查编码QVN19J9HU6
成立日期2019-04-01
联系地址Số 62 đường Mạc Thiên Phúc, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM PARK VINA
企业英文名称KIM PARK VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62 đường Mạc Thiên Phúc, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0338736789
邮箱Doanxuanbach6789@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
847150自动数据处理机处理部件
848340齿轮及变速器
85011037.5瓦以下电机
850151750W以下交流电机
400821硫化橡胶板片
732690其他钢铁制品
841410真空泵

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630533PP/PE编织袋
903149其他光学测量仪
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
391739其他塑料管材
820750可互换钻具
391740塑料管件
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$14.4K
中国2$7.2K
日本4$3.9K
德国1$954
菲律宾2$164

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$4.52M
中国1$58

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fastech Co., Ltd.韩国5$9.2K750W以下直流电机、电力控制板
Yiwu Mingche Trading Firm中国2$7.2K静止变流器、电力控制板
IVAC Korea Co., Ltd.韩国2$3.4K其他硫化橡胶制品、真空泵
Shenzhen Bofeng International Logistics Co., Ltd.中国1$2.4K车身零件、摄影实验室设备
New Technology Software Co., Ltd.韩国1$1.8K通信设备
Taishin Koki Co., Ltd.日本1$1.3K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡1$954喷雾机零件、阀门龙头
Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$40537.5瓦以下电机、齿轮及变速器

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$4.11M自粘塑料片、通信设备零件
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南23$200.5K安全气囊零件、其他纸制品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南30$60.0K氮、其他钢铁制品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南28$46.5K印刷标签、瓦楞纸箱
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南21$25.5K自粘塑料片、PET塑料片材
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南18$21.1K涂层钢板、自粘塑料片
YTG Vina Co., Ltd.越南8$15.5K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Raylink Technology Co., Ltd.越南14$13.9K光缆、其他塑料制品
EBA Machinery Corporation越南8$10.5K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南4$3.6K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12齿轮及变速器ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD菲律宾$47
2026-02-1237.5瓦以下电机ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD日本$69
2025-11-1937.5瓦以下电机ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD日本$173
2025-11-19齿轮及变速器ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD菲律宾$117
2025-11-07硫化橡胶板片IVAC KOREA CO LTD韩国$57
2025-11-07真空泵IVAC KOREA CO LTD韩国$296
2025-11-07复式光学显微镜IVAC KOREA CO LTD韩国$1.4K
2024-08-06750W以下交流电机Fastech Co., Ltd.韩国$118
2024-08-06750W以下交流电机Fastech Co., Ltd.韩国$222
2024-08-06750W以下交流电机Fastech Co., Ltd.韩国$288

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$34
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$10
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$7
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$8
2026-04-29手工工具及夹具YTG VINA CO LTD越南$105
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$21
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$21
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$10
2026-04-29液压气压阀门YTG VINA CO LTD越南$31
2026-04-29铜合金管件YTG VINA CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Kim Park Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →