Kim Park Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM PARK VINA
15
进口笔数
181
出口笔数
$26.6K
进口金额
$4.52M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201956772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19J9HU6 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Số 62 đường Mạc Thiên Phúc, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM PARK VINA |
| 企业英文名称 | KIM PARK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường Mạc Thiên Phúc, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0338736789 |
| 邮箱 | Doanxuanbach6789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $14.4K |
| 中国 | 2 | $7.2K |
| 日本 | 4 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $954 |
| 菲律宾 | 2 | $164 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $4.52M |
| 中国 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fastech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $9.2K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | 2 | $7.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| IVAC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.4K | 其他硫化橡胶制品、真空泵 |
| Shenzhen Bofeng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 车身零件、摄影实验室设备 |
| New Technology Software Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 通信设备 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $954 | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $405 | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.11M | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 23 | $200.5K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $60.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $46.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $25.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $21.1K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.5K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.9K | 光缆、其他塑料制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 8 | $10.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 齿轮及变速器 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 菲律宾 | $47 |
| 2026-02-12 | 37.5瓦以下电机 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $69 |
| 2025-11-19 | 37.5瓦以下电机 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $173 |
| 2025-11-19 | 齿轮及变速器 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 菲律宾 | $117 |
| 2025-11-07 | 硫化橡胶板片 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $57 |
| 2025-11-07 | 真空泵 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $296 |
| 2025-11-07 | 复式光学显微镜 | IVAC KOREA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-08-06 | 750W以下交流电机 | Fastech Co., Ltd. | 韩国 | $118 |
| 2024-08-06 | 750W以下交流电机 | Fastech Co., Ltd. | 韩国 | $222 |
| 2024-08-06 | 750W以下交流电机 | Fastech Co., Ltd. | 韩国 | $288 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 手工工具及夹具 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $7 |