Seacom Marine Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THôNG TIN HàNG HảI SEACOM
23
进口笔数
1
出口笔数
$469.2K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109845196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB9VCRG |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÔNG TIN HÀNG HẢI SEACOM |
| 企业英文名称 | SEACOM MARINE COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842436404069 |
| 传真 | 02436403669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $274.9K |
| 泰国 | 5 | $77.7K |
| 丹麦 | 4 | $30.8K |
| 欧盟 | 1 | $29.1K |
| 日本 | 3 | $23.9K |
| 以色列 | 1 | $14.4K |
| 墨西哥 | 1 | $8.4K |
| 奥地利 | 1 | $4.6K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interspace Engineering Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $301.8K | 通信设备零件、广播发射设备 |
| Network Innovations Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $90.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Spacecom Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $50.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| LTRAN LLC | 美国 | 2 | $17.5K | 通信设备 |
| LTRAN Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 通信设备 |
| Kingsat Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 天线及发射器、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiskey Ssc Ltd | 以色列 | 1 | $3.6K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $6.5K |
| 2025-10-13 | 通信设备 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2025-10-07 | 通信设备零件 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $8.5K |
| 2025-10-07 | 通信设备零件 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $2.0K |
| 2025-05-30 | 通信设备 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $32.2K |
| 2025-05-08 | 通信设备 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $18.1K |
| 2025-05-06 | 通信设备零件 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $4.8K |
| 2025-04-15 | 通信设备零件 | NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $2.6K |
| 2025-03-11 | 通信设备 | SPACECOM HOLDING PTE LTD | 欧盟 | $29.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 通信设备 | HISKY SSC LTD | 以色列 | $3.6K |