Seacom Marine Communication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THôNG TIN HàNG HảI SEACOM

23
进口笔数
1
出口笔数
$469.2K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109845196
企查查编码QVNQB9VCRG
成立日期2021-12-06
联系地址Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÔNG TIN HÀNG HẢI SEACOM
企业英文名称SEACOM MARINE COMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842436404069
传真02436403669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851771通信设备零件
852550广播发射设备
853710电力控制板
852910天线及发射器
854239其他电子IC
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$274.9K
泰国5$77.7K
丹麦4$30.8K
欧盟1$29.1K
日本3$23.9K
以色列1$14.4K
墨西哥1$8.4K
奥地利1$4.6K
意大利1$4.0K
韩国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interspace Engineering Service Pte. Ltd.新加坡8$301.8K通信设备零件、广播发射设备
Network Innovations Singapore Pte. Ltd.新加坡7$90.3K通信设备、通信设备零件
Spacecom Holding Pte. Ltd.新加坡4$50.4K通信设备、通信设备零件
LTRAN LLC美国2$17.5K通信设备
LTRAN Pte. Ltd.新加坡1$9.1K通信设备
Kingsat Communications Co., Ltd.中国1$20天线及发射器、自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiskey Ssc Ltd以色列1$3.6K通信设备

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06通信设备零件NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD丹麦$6.5K
2026-04-06通信设备零件NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD丹麦$6.5K
2025-10-13通信设备NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD泰国$9.2K
2025-10-07通信设备零件NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD丹麦$8.5K
2025-10-07通信设备零件NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD丹麦$2.0K
2025-05-30通信设备NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD泰国$32.2K
2025-05-08通信设备NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD泰国$18.1K
2025-05-06通信设备零件NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD丹麦$4.8K
2025-04-15通信设备零件NETWORK INNOVATIONS SINGAPORE PTE LTD丹麦$2.6K
2025-03-11通信设备SPACECOM HOLDING PTE LTD欧盟$29.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14通信设备HISKY SSC LTD以色列$3.6K

相关企业 · 同类产品

Seacom Marine Communication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →