Long Long Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Chợ Lớn
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312671412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CFA8PR |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | 868 Đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP CHỢ LỚN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 868 Đường Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913636127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Eddysen Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $885.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Toyon Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $357.1K | 静止变流器、光伏组件 |
| Hangzhou Zhidai Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $126.7K | 非CRT显示器、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Foshan Ronse Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $102.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Eddysen Catering Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $44.3K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Zhucheng City Chaoyu Goods Shelf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Zhidai Technology Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $4.1K | 热饮食品加热设备 |
| Henan Zhongyu Yonghui Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shenzhen Minew Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 通信设备、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HANGZHOU ZHIDAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |