Manh Son Investment & Trading Services Joint Stock Co. MS Group
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI DịCH Vụ MạNH SơN - MS GROUP
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110591845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2M94EA |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Quán Khê, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MẠNH SƠN - MS GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quán Khê, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84982816787 |
| 邮箱 | Ctypvg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847982 | 混合机 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jinxi Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $497.6K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Zhongshan Jiali Cosmetics Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 10 | $311.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Farger Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.2K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangdong Zhongjia Intelligent Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $46.2K | 混合机 |
| Guangzhou Weikai Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 电吹风 |
| Guangzhou Guose Lanbao Beauty Salons Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 塑料家用制品、化妆刷 |
| Guangdong Zhongjia Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 混合机、功能机器零件 |
| ZHONGSHAN JIALI COSMETICS MANUFACTURER LTD | 中国台湾 | 1 | $12.1K | 其他护发品、烫直发制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他护发品 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-23 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-23 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-02-23 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-23 | 其他护发品 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-15 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-01-15 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-15 | 其他护发品 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 烫直发制剂 | GUANGZHOU JINXI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |