CHAM PA GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CHAM-PA
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$111.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108419149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QSQ5J3 |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | Số 31, Đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHAM-PA |
| 企业英文名称 | CHAM-PA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, Đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 02462911903 |
| 邮箱 | champagroupjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $111.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | 2 | $42.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | 4 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $9.0K | 音频设备零件、其他电子IC |
| UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $2.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 电气信号装置 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-12 | 电气信号装置 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-07 | 电气信号装置 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-09-15 | 电气信号装置 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-09-12 | 电气信号装置 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-09-11 | 电气信号装置 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-09-10 | 电气信号装置 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-09-03 | 电气信号装置 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-05 | 电气信号装置 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $575 |