Tuan Hung Construction & Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG Và SảN XUấT TUấN HưNG
157
进口笔数
0
出口笔数
$3.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKDEU3E |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | 39/23/9 Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT TUẤN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 133/38 Trần Thị Trọng, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0944479539 |
| 邮箱 | nguyentuan792014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $3.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heqing (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 108 | $2.14M | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.06M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Yiwu Yinli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $264.9K | 油漆颜料、其他印刷品 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.3K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Easy Building Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $183.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| FTC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 钢铁容器<50升、聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 苯乙烯塑料 | HEQING (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |