Thien Vu Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THIêN Vũ
22
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502480813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73SXHR4 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Số 129 Ngô Đức Kế, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN VŨ |
| 企业英文名称 | THIEN VU TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27H1 đường Tôn Thất Tùng, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84989068496 |
| 邮箱 | thienvuoilgas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $45.8K |
| 印度 | 3 | $32.5K |
| 丹麦 | 2 | $6.5K |
| 中国 | 4 | $4.9K |
| 韩国 | 3 | $3.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $500 |
| 瑞典 | 1 | $453 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $45.8K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Universal Ing. La Boschii Plants Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $31.0K | 气体液化设备 |
| Sevenoaks Co. Ltd. | 丹麦 | 2 | $6.7K | 泵零件、传动轴及曲柄 |
| Nordic Flow Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| SHANGHAI COOLAIR INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 内燃机滤油器 |
| Johnson Pump (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| Sun Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Pioneer Enterprise | 印度 | 1 | $1.5K | 钢铁铸件、阀门零件 |
| Inmac N.V. | 比利时 | 1 | $1.2K | 泵及压缩机零件、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $672 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | NORDIC FLOW CONTROL PTE LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | NORDIC FLOW CONTROL PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $448 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | NORDIC FLOW CONTROL PTE LTD | 韩国 | $700 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $792 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $396 |
| 2025-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $613 |
| 2025-07-15 | 精炼铜条 | KIN COPPER ELECTRIC SDN BHD | 中国 | $18 |