HA THANH MOTOR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hà THàNH MOTOR
22
进口笔数
0
出口笔数
$469.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700950032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXA3WCB |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Ngã 3, Đường 477, Xã Ninh Giang, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ THÀNH MOTOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã 3, Đường 477, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | 0911922922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $469.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO DONGYIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 13 | $239.6K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| QINGDAO ROLLSTONE TIRE CO LTD | 中国 | 5 | $123.2K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | 1 | $38.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | 1 | $35.9K | 公交卡车轮胎、车轮零件 |
| SHANDONG YINBAO TYRE GROUP SALES CO LTD | 中国 | 1 | $17.9K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| DONGYING BORUID RUBBER CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $574 |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-15 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $6.1K |