Thuan An Medical Equipment & Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Y Tế THUậN AN
21
进口笔数
0
出口笔数
$228.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH8CJH8 |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số 63 ngõ Thái Hà, phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN AN |
| 企业英文名称 | ANH NGOC MEDICAL MATERIALS AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 178 Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435379992 |
| 邮箱 | thuananmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $200.2K |
| 匈牙利 | 1 | $13.4K |
| 美国 | 3 | $9.9K |
| 西班牙 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | 9 | $177.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| CA MI S.r.l. | 意大利 | 4 | $22.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Innomed Medical Zrt | 匈牙利 | 1 | $13.4K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Michigan Instruments, LLC | 美国 | 1 | $6.7K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Infinium Medical, Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Sibel S.A.U. | 西班牙 | 1 | $2.2K | 其他电诊设备、医用家具 |
| Shinjin Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 其他医疗器具、医用家具 |
| GOLD TIER MEDICAL INSTRUMENTS COMPANY | 巴基斯坦 | 1 | $600 | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电力控制板 | CA MI S.r.l. | 意大利 | $22 |
| 2026-07-30 | 其他医疗器具 | Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | $7.2K |
| 2026-07-30 | 其他医疗器具 | Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | $30.8K |
| 2026-07-30 | 其他医疗器具 | Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 其他医疗器具 | Infinium Medical, Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | CA MI S.r.l. | 意大利 | $56 |
| 2026-07-28 | 其他医疗器具 | Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | $5.5K |
| 2026-07-28 | 其他医疗器具 | Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | $5.7K |
| 2026-07-28 | 其他医疗器具 | Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | $16.1K |
| 2026-07-17 | 其他医疗器具 | Michigan Instruments, LLC | 美国 | $6.7K |