ALI PETROLEUM & MARITIME SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HàNG HảI Và DầU KHí ALI
10
进口笔数
0
出口笔数
$181.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC6YQA1 |
| 成立日期 | 2018-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 3, thửa 451, lô HK14 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ DẦU KHÍ ALI |
| 企业英文名称 | ALI PETROLEUM AND MARITIME SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, thửa 451, lô HK14 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84904383802 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $106.5K |
| 中国 | 5 | $74.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE JUNG CO LTD | 韩国 | 5 | $106.5K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $48.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | 2 | $25.7K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-23 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-09-08 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $118 |
| 2023-09-08 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-09-08 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $118 |
| 2023-09-08 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $448 |
| 2023-09-08 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HENGSHENG RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2023-09-07 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-09-07 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $183 |
| 2023-08-24 | 聚烯烃绳缆 | DAE JUNG CO LTD | 韩国 | $4.7K |