Danhson Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANHSON TRADING VN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$22.58M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402188471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AP48FC |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Phòng 303, tầng 3, số 253 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANHSON TRADING VN |
| 企业英文名称 | DANHSON GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 303, tầng 3, số 253 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84963574343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $21.54M |
| 俄罗斯 | 4 | $839.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AO Dominanta Service | 俄罗斯 | 8 | $21.82M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| AO Dominanta | 俄罗斯 | 1 | $203.7K | 其他零售药品 |
| AO "DOMINANTA-SERVICE" | 俄罗斯 | 1 | $201.6K | 其他零售药品 |
| Dominanta-Servis | 俄罗斯 | 1 | $195.7K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Rahmat 2004 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138.1K | 其他零售药品 |
| FK Pulse Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他零售药品 | AO "DOMINANTA-SERVICE" | — | $201.6K |
| 2025-12-24 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 越南 | $213.0K |
| 2025-12-23 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 越南 | $212.7K |
| 2025-12-23 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 越南 | $213.3K |
| 2025-12-12 | 其他零售药品 | RAHMAT 2004 LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-12 | 其他零售药品 | RAHMAT 2004 LTD | 越南 | $63.0K |
| 2025-10-28 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 越南 | $207.2K |
| 2025-10-27 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 越南 | $20.34M |
| 2025-09-24 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 俄罗斯 | $202.0K |
| 2025-06-11 | 其他零售药品 | AO DOMINANTA SERVICE | 越南 | $193.3K |