Trong Dai Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRọNG ĐạI
0
进口笔数
150
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2024-08-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109855109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YE7T1C |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số nhà 41 Chu Văn An, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | TRONG DAI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu trang trại - Cánh đồng Gia Ó, Khu Phố Dư Xá, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84969933556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $1.20M |
| 中国香港 | 10 | $443.5K |
| 越南 | 1 | $56.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 101 | $865.3K | 其他木炭 |
| PANTOM INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDERS LTD | 中国香港 | 10 | $443.5K | 槟榔果、假发用加工毛发 |
| HeKou JingHui Customs Declaration Co., Ltd. | 中国 | 23 | $202.6K | 其他木炭 |
| Hekou Zhengshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $119.7K | 其他木炭 |
| Pantom International Freight Forwarders Ltd. | 越南 | 1 | $56.1K | 槟榔果 |
| Hekou Yixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 去壳花生、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 其他木炭 | HEKOU JINGHUI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-08-10 | 其他木炭 | HEKOU JINGHUI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU ZHENGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU ZHENGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU JINGHUI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU ZHENGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-05-16 | 其他木炭 | HEKOU ZHENGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |