Viet Long Construction Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY XâY DựNG VIệT LONG
125
进口笔数
1
出口笔数
$900.1K
进口金额
$22.0K
出口金额
2025-02-10
最近进口
2023-01-04
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317338969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G7HGU6 |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Số 54A Đường 17, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY XÂY DỰNG VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54A Đường 17, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84786935096 |
| 邮箱 | mayvietnhat01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $506.0K |
| 中国 | 75 | $335.6K |
| 韩国 | 8 | $21.0K |
| 美国 | 1 | $18.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.9K |
| 土耳其 | 3 | $5.9K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
| 埃及 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F.T. Trading | 中国 | 14 | $115.3K | 360度挖掘机、50-250cc摩托车 |
| Tide Logistics Ltd. | 中国 | 6 | $98.8K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| UEJ Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.5K | 360度挖掘机、平地机 |
| A.K.M. Bussan Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Sakairi Shoji Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.3K | 360度挖掘机 |
| Nutrex Research Inc. | 中国 | 6 | $45.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| T.H. Shoukai Oshikawa-Hiroshi | 中国 | 5 | $38.9K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| World Bridge Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.2K | 360度挖掘机 |
| Kabushiki Gaisha Hikari Shokai | 中国 | 6 | $35.1K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Sakairi Shoji Co., Ltd. | 中国 | 8 | $33.8K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 55ba37f60f9bb64e44ec49ff811f5706 | 1 | $22.0K |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | SAKAIRI SHOJI CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | Sakairi Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | SAKAIRI SHOJI CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | SAKAIRI SHOJI CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | SAKAIRI SHOJI CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-10 | 360度挖掘机 | SAKAIRI SHOJI CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-06 | 旋转排量泵 | SAKAIRI SHOJI CO LTD | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-02-04 | 360度挖掘机 | Nutrex Research Inc. | 日本 | $2.1K |
| 2025-02-04 | 360度挖掘机 | NUTREX RESEARCH INC | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-04 | 360度挖掘机 | SAKAIRI SHOJI CO., LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他机械铲 | VIWA PLANT & MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $22.0K |