Khanh Thy Construction Production Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ KHáNH THY
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-04
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317658951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVS069N |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | 59 Huỳnh Thị Phụng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ KHÁNH THY |
| 企业英文名称 | KHANH THY WOOD IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Huỳnh Thị Phụng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84917282632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 27 | $583.7K |
| 智利 | 12 | $303.6K |
| 芬兰 | 8 | $199.9K |
| 乌拉圭 | 7 | $186.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $111.2K |
| 加拿大 | 6 | $88.0K |
| 阿根廷 | 3 | $63.5K |
| 巴西 | 3 | $51.0K |
| 瑞典 | 2 | $46.6K |
| 德国 | 1 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EK Lumber Co., Ltd. | 克罗地亚 | 11 | $243.6K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Stora Enso Oyj | 芬兰 | 8 | $199.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 10 | $192.6K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 7 | $186.9K | 6mm以上松木 |
| Sonamu Trading S.p.A. | 意大利 | 8 | $167.7K | 6mm以上松木、钢制圆锯片 |
| Forestal Melinka Ltda. | 智利 | 4 | $135.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 6 | $88.0K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| South Pine (Nelson) Ltd. | 新西兰 | 3 | $81.0K | 6mm以上松木 |
| Aserraderos Unidos Chile Ltda. | 阿根廷 | 3 | $63.7K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 4 | $57.2K | 6mm以上松木、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $18.8K |
| 2026-01-04 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $10.9K |
| 2025-11-04 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $22.8K |
| 2025-10-27 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $22.4K |
| 2025-08-19 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO WOOD PRODUCTS GMBH | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2025-05-21 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO EESTI AS | 爱沙尼亚 | $9.3K |
| 2025-04-11 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO WOOD PRODUCTS GMBH | 澳大利亚 | $24.5K |
| 2025-03-25 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $46.4K |
| 2025-03-16 | 6mm以上针叶木 | STORA ENSO OYJ | 芬兰 | $22.1K |
| 2025-02-17 | 6mm以上松木 | WISDOM CHANCE CO., LTD. | 阿根廷 | $20.8K |