Khanh Thy Construction Production Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ KHáNH THY

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-04
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317658951
企查查编码QVNWVS069N
成立日期2023-01-30
联系地址59 Huỳnh Thị Phụng, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ KHÁNH THY
企业英文名称KHANH THY WOOD IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69 Huỳnh Thị Phụng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84917282632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407126mm以上针叶木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰27$583.7K
智利12$303.6K
芬兰8$199.9K
乌拉圭7$186.9K
澳大利亚7$111.2K
加拿大6$88.0K
阿根廷3$63.5K
巴西3$51.0K
瑞典2$46.6K
德国1$26.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EK Lumber Co., Ltd.克罗地亚11$243.6K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
Stora Enso Oyj芬兰8$199.9K塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸
International Timber Solutions (NZ) Ltd.新西兰10$192.6K6mm以上松木
International Timber Solutions乌拉圭7$186.9K6mm以上松木
Sonamu Trading S.p.A.意大利8$167.7K6mm以上松木、钢制圆锯片
Forestal Melinka Ltda.智利4$135.9K6mm以上松木、6mm以上木材
Interpro Export Group Ltd.加拿大6$88.0K6mm以上松木、其他针叶木
South Pine (Nelson) Ltd.新西兰3$81.0K6mm以上松木
Aserraderos Unidos Chile Ltda.阿根廷3$63.7K6mm以上松木
International Timber Solutions澳大利亚4$57.2K6mm以上松木、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-046mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$18.8K
2026-01-046mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$10.9K
2025-11-046mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$22.8K
2025-10-276mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$22.4K
2025-08-196mm以上针叶木STORA ENSO WOOD PRODUCTS GMBH澳大利亚$12.0K
2025-05-216mm以上针叶木STORA ENSO EESTI AS爱沙尼亚$9.3K
2025-04-116mm以上针叶木STORA ENSO WOOD PRODUCTS GMBH澳大利亚$24.5K
2025-03-256mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$46.4K
2025-03-166mm以上针叶木STORA ENSO OYJ芬兰$22.1K
2025-02-176mm以上松木WISDOM CHANCE CO., LTD.阿根廷$20.8K

相关企业 · 同类产品

Khanh Thy Construction Production Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →