LAP PHU MANUFACTURE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LậP PHú
3
进口笔数
10
出口笔数
$34.8K
进口金额
$28.8K
出口金额
2024-06-29
最近进口
2026-03-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702830818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT88Q4FR |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1841, tờ bản đồ số 154, đường Bình Chuẩn 67, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LẬP PHÚ |
| 企业英文名称 | LAP PHU MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/11 đường Tân Vạn Mỹ Phước, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987404992 |
| 邮箱 | lapphupaper.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.6K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| GUANGDONG SANJIELI PACKAGING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 包装机械、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $28.4K | 其他液化石油气、纸制卷轴 |
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 1 | $420 | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG XINGMENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-01-06 | 纸容器制造机 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-01-06 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANRUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-04-21 | 包装机械 | GUANGDONG SANJIELI PACKAGING EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 非乙烯塑料袋 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-03-28 | 非乙烯塑料袋 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-03-28 | 纸制卷轴 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-03-28 | 非乙烯塑料袋 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-03-28 | 纸制卷轴 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-28 | 其他塑料包装制品 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-28 | 纸制卷轴 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-28 | 纸制卷轴 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-28 | 纸制卷轴 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |