Tram Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TRâM ANH
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300793648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JFU0AS |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | kM 14, thôn Nậm Choỏng, Xã Bản Cầm, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TRÂM ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | kM 14, thôn Nậm Choỏng, Xã Phong Hải, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84916561716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manna Bakery Ingredients (Linyi) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $723.7K | 混合调味料、烘焙混合料面团 |
| Foshan Mingzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $199.2K | 其他食品制剂、1-6%脂肪乳品 |
| Ruili City Guangxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.9K | 人造黄油、混合调味料 |
| Foshan Goodwill Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.7K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Hekou Stand Firm Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 柑橘类果酱、其他果仁制品 |
| Foshan Goodease Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 混合调味料 |
| Dezhou Luying Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 混合调味料 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $643 |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 烘焙混合料面团 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 烘焙混合料面团 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 烘焙混合料面团 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-08 | 烘焙混合料面团 | MANNA BAKERY INGREDIENTS (LINYI) CO.,LTD | 中国 | $5.3K |