Shineway Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他芳香多元酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHINEWAY VIệT NAM
116
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202181704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAH4EBP |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Phòng 201, Tầng 2 Tòa nhà Thanh Tùng, Số 466 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHINEWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINEWAY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Tầng 2 Tòa nhà Thanh Tùng, Số 466 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84902086111 |
| 邮箱 | shinewayvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 282580 | 氧化锑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $4.16M |
| 中国 | 58 | $1.22M |
| 中国台湾 | 4 | $67.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 51 | $4.11M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $308.7K | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $161.5K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Ningbo Fanhao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.1K | 非离子表面活性剂、聚乙二醇蜡 |
| Jiangsu Liaoyuan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.8K | 其他无机酸盐 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| GENERAL CHEMICAL CO | 中国台湾 | 4 | $67.4K | 其他无环二元醇、醚醇衍生物 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 4 | $49.6K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 3 | $45.3K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Zhengzhou Vidar Water Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $20.1K |
| 2025-08-20 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2025-08-20 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $42.4K |
| 2025-08-20 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $77.1K |
| 2025-08-01 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $41.9K |
| 2025-08-01 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2025-07-14 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $88.0K |
| 2025-07-07 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2025-07-07 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.6K |
| 2025-06-24 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $21.6K |