Medina Global Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDINA GLOBAL
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$477.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317811399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0TXRC0 |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | 456/8 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDINA GLOBAL |
| 企业英文名称 | MEDINA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966266773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $239.7K |
| 阿联酋 | 5 | $146.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $66.8K |
| 中国 | 1 | $12.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deraah Co. | 沙特阿拉伯 | 4 | $158.9K | 药用植物、木制品 |
| 095e206eb5049d18a906b092943387d1 | 1 | $87.9K | ||
| SSB International Agarwood Trading LLC | 越南 | 6 | $74.4K | 药用植物 |
| DERAAH CO LTD | 沙特阿拉伯 | 1 | $64.9K | 药用植物 |
| Southwest Incense Industry (Tianjin) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 药用植物 |
| Universe Globe Trading Group, PT | 越南 | 4 | $12.4K | 药用植物、植物粘液剂 |
| 08b43039a00143cb956d3d0e0698f799 | 3 | $12.0K | ||
| Awaady Trading | 越南 | 5 | $9.4K | 药用植物 |
| Oud Aledan Trading Co. | 越南 | 2 | $8.6K | 药用植物 |
| Shahd Abdullah Ali Alumran Trading Est. | 越南 | 3 | $4.6K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 药用植物 | DERAAH CO LTD | 沙特阿拉伯 | $16.7K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | DERAAH CO LTD | 沙特阿拉伯 | $48.1K |
| 2026-01-29 | 药用植物 | SSB International Agarwood Trading LLC | 阿联酋 | $87.9K |
| 2025-12-23 | 药用植物 | SSB INTERNATIONAL AGARWOOD TRADING L.L.C | 越南 | $17.0K |
| 2025-10-21 | 药用植物 | AWAADY TRADING | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-26 | 药用植物 | SSB INTERNATIONAL AGARWOOD TRADING L.L.C | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-26 | 药用植物 | SSB INTERNATIONAL AGARWOOD TRADING L.L.C | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-11 | 药用植物 | Deraah Co. | 越南 | $21.8K |
| 2025-09-11 | 药用植物 | Deraah Co. | 越南 | $43.3K |
| 2025-09-04 | 药用植物 | AWAADY TRADING | 越南 | $1.9K |