Yue Heng Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YUE HENG
6
进口笔数
24
出口笔数
$21.8K
进口金额
$63.7K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2026-02-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW2BG44 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 37, Võ Cường 41, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YUE HENG |
| 企业英文名称 | YUE HENG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, Võ Cường 41, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0339369003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $20.8K |
| 美国 | 2 | $743 |
| 日本 | 1 | $180 |
| 中国台湾 | 1 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $61.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| MASTER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $542 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234 | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $201 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.6K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| MIC Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.0K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Cactus Wellhead Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 土方机械零件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-05-16 | 磁铁及零件 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-05-16 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-05-16 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-04-28 | 钳子镊子 | MASTER ELECTRONICS | 美国 | $263 |
| 2025-04-28 | 钳子镊子 | MASTER ELECTRONICS | 美国 | $279 |
| 2025-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | ELEMENT14 PTE LTD | 美国 | $201 |
| 2024-11-28 | 其他锯片 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-28 | 减压阀 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 混合卤化烃 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-05 | 非螺纹垫圈 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-02-05 | 铅酸蓄电池 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-02-05 | 其他电路开关装置 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-05 | 1kg以下胶粘剂 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-02-05 | 螺纹螺母 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | MIC VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $35 |