OPEC Petrol Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí OPEC

46
进口笔数
6
出口笔数
$453.8K
进口金额
$104.4K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2023-03-18
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107695234
企查查编码QVNW33K96C
成立日期2017-01-09
联系地址Số 24 Phùng Khắc Khoan, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ OPEC
企业英文名称OPEC PETROL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Phùng Khắc Khoan, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02438260260
邮箱opecpetrol@gmail.com
传真02438280280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
840999柴油机零件
731815钢铁螺钉螺栓
741521铜垫圈

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
841391泵零件
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$225.1K
中国15$146.8K
越南2$37.1K
日本3$30.7K
荷兰3$6.7K
丹麦1$5.6K
美国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$104.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segero Marine Co., Ltd.韩国15$89.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Zibo Success Imp. & Exp. Corp. Ltd.中国8$67.6K陶瓷地砖、二氧化硅
Samsung Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国2$61.1K传动轴及曲柄、钢铁螺钉螺栓
DB Marine Services Co., Ltd.韩国2$41.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Treasure Marine Equipment Co., Ltd.中国1$39.4K钢铁链条零件、日字环节链
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南2$37.1K船用推进器、非电气机械零件
Intra Commercial Corporation韩国3$32.7K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Wuxi Intl Trade Development Co., Ltd.中国1$14.1K轴承零件、滚珠轴承
GH Mechanical (Hong Kong) Ltd.中国2$10.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Henri Systems Holland B.V.荷兰2$3.8K其他钢铁制品、流量压力检测零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lady Valencia越南6$104.4K其他钢铁制品、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$60
2025-12-29阀门龙头SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$648
2025-12-29柴油机零件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$3.2K
2025-12-29非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$10
2025-12-29非泡沫橡胶密封件Segero Marine Co., Ltd.韩国$10
2025-12-29其他塑料制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$44
2025-12-29非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$9
2025-12-29其他塑料制品SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$22
2025-12-29非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$10
2025-12-29非泡沫橡胶密封件SEGERO MARINE CO LTD (SMC)韩国$9

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-18传动轴及曲柄LADY VALENCIA越南$42.6K
2023-03-09钢铁链条零件LADY VALENCIA越南$440
2023-03-09钢铁链条零件LADY VALENCIA越南$180
2023-03-09钢铁链条零件LADY VALENCIA越南$700
2023-03-09日字环节链LADY VALENCIA越南$9.3K
2023-03-02阀门龙头LADY VALENCIA越南$186
2023-03-02非螺纹垫圈LADY VALENCIA越南$821
2023-03-02滚珠轴承LADY VALENCIA越南$9
2023-03-02滚珠轴承LADY VALENCIA越南$3.6K
2023-03-02非泡沫橡胶密封件LADY VALENCIA越南$10

相关企业 · 同类产品

OPEC Petrol Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →