OPEC Petrol Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí OPEC
46
进口笔数
6
出口笔数
$453.8K
进口金额
$104.4K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2023-03-18
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW33K96C |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 24 Phùng Khắc Khoan, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ OPEC |
| 企业英文名称 | OPEC PETROL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phùng Khắc Khoan, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438260260 |
| 邮箱 | opecpetrol@gmail.com |
| 传真 | 02438280280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $225.1K |
| 中国 | 15 | $146.8K |
| 越南 | 2 | $37.1K |
| 日本 | 3 | $30.7K |
| 荷兰 | 3 | $6.7K |
| 丹麦 | 1 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $104.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $89.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Zibo Success Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $67.6K | 陶瓷地砖、二氧化硅 |
| Samsung Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $61.1K | 传动轴及曲柄、钢铁螺钉螺栓 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Treasure Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.1K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 3 | $32.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Wuxi Intl Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 轴承零件、滚珠轴承 |
| GH Mechanical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Henri Systems Holland B.V. | 荷兰 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lady Valencia | 越南 | 6 | $104.4K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $60 |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $648 |
| 2025-12-29 | 柴油机零件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $10 |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $44 |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $9 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $22 |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $10 |
| 2025-12-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $9 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-18 | 传动轴及曲柄 | LADY VALENCIA | 越南 | $42.6K |
| 2023-03-09 | 钢铁链条零件 | LADY VALENCIA | 越南 | $440 |
| 2023-03-09 | 钢铁链条零件 | LADY VALENCIA | 越南 | $180 |
| 2023-03-09 | 钢铁链条零件 | LADY VALENCIA | 越南 | $700 |
| 2023-03-09 | 日字环节链 | LADY VALENCIA | 越南 | $9.3K |
| 2023-03-02 | 阀门龙头 | LADY VALENCIA | 越南 | $186 |
| 2023-03-02 | 非螺纹垫圈 | LADY VALENCIA | 越南 | $821 |
| 2023-03-02 | 滚珠轴承 | LADY VALENCIA | 越南 | $9 |
| 2023-03-02 | 滚珠轴承 | LADY VALENCIA | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-02 | 非泡沫橡胶密封件 | LADY VALENCIA | 越南 | $10 |