Kim Thanh Long Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT KIM THANH LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$134.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303477095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUD2DPH |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | Số 100 Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KIM THANH LONG |
| 企业英文名称 | KIM THANH LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 894 Quốc lộ 13, khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84837292851 |
| 邮箱 | kimthanhlong138@gmail.com |
| 官网 | www.kimthanhlong.com |
| 传真 | 02837295132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $134.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xinhao Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.9K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-30 | 不锈钢圆管 | WENZHOU XINHAO STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |