Vinh Luc Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VINH LựC
32
进口笔数
8
出口笔数
$304.2K
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315499167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3JJ13Y |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 23/12A Đường 22, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VINH LỰC |
| 企业英文名称 | VINH LUC INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84938309739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901390 | 光学零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $304.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $37.7K |
| 越南 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuchang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $210.5K | 单功能打印机、激光机床 |
| Fujian Quanzhou Shunjet Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.8K | 其他印刷机零件、气体过滤机械 |
| Coding & Marking Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Wuhan Widoda Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Henan Yuchang Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $11.7K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Cambrew Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.1K | 温控处理设备、灌装封口机 |
| Henan Yuchang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他印刷机零件、非二极管激光器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambrew Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $47.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Chip Mong Insee Cement Corporation | 柬埔寨 | 1 | $19.4K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Chip Mong Insee Cement Corporation | 越南 | 1 | $3.9K | 非轻质石油、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | FUJIAN QUANZHOU SHUNJET PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 黑色印刷墨水 | CAMBREW LTD | — | $480 |
| 2026-03-19 | 油漆溶剂 | CAMBREW LTD | — | $5.3K |
| 2026-03-19 | 工业清洁制剂 | CAMBREW LTD | — | $3.8K |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | CAMBREW LTD | — | $1.1K |
| 2026-02-04 | 其他泵和提升机 | CAMBREW LTD | — | $390 |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | CAMBREW LTD | — | $1.1K |
| 2026-02-04 | 气体过滤机械 | CAMBREW LTD | — | $100 |
| 2026-02-04 | 自动数据处理输入输出单元 | CAMBREW LTD | — | $400 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | CAMBREW LTD | — | $1.5K |
| 2026-02-04 | 其他印刷机零件 | CAMBREW LTD | — | $2.2K |