The Hoan Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT THế HOàN
44
进口笔数
0
出口笔数
$858.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90PUEUB |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Số 53 KDC Nam Long, Đường Tỉnh Lộ 830, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THẾ HOÀN |
| 企业英文名称 | THE HOAN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 KDC Nam Long, Đường Tỉnh Lộ 830, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898935068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $858.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tengyang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $313.2K | 工业机器人、工业机器人 |
| Sichuan Meishan Shanbao Machine Mould Co., Ltd. | 中国 | 13 | $289.8K | 农用机械零件、家禽机械零件 |
| Sichuan Zhuochida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.8K | 工业机器人、其他铝制品 |
| Fastentek International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.4K | 农用机械零件、齿轮及变速器 |
| Changzhou Feed Mill Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 零售杀菌剂、苯甲酸化合物 |
| Changzhou Gude Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.4K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Sichuan Meishan Shanbao Machine Mould Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.5K | 农用机械零件 |
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Changzhou Wanhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 木材加工压机、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业机器人 | SHANDONG TENGYANG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $156.6K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | SHANDONG TENGYANG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $156.6K |
| 2025-12-15 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-23 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $719 |
| 2025-10-23 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-23 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-10-23 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-23 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 农用机械零件 | SICHUAN MEISHAN SHANBAO MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $292 |