Toptek Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần TOPTEK
9
进口笔数
2
出口笔数
$316.8K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103683414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBQB0YV |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Số 11 TT4.1 Khu Chức năng đô thị Ao Sào, đường Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOPTEK |
| 企业英文名称 | TOPTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 TT4.1 Khu Chức năng đô thị Ao Sào, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842436284264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $316.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinyu Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $259.1K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Shanghai Xingju Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 机器零件(非成圈) |
| Shanghai Uneed Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 25-70克非织造布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HIGHLAND SPORTS (3703186642) | 越南 | 1 | $5.9K | 纱线花边制造机 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-08 | 机器零件(非成圈) | SHANGHAI XINGJU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 纱线花边制造机 | CONG TY TNHH HIGHLAND SPORTS (3703186642) | 越南 | $5.9K |
| 2025-06-06 | 其他缝纫机零件 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |