CIC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cic
3
进口笔数
1
出口笔数
$11.8K
进口金额
$5.8K
出口金额
2024-04-23
最近进口
2024-03-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107360076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY80W4VW |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 100, ngõ 158, đường Nguyễn Văn Cừ, tổ 5, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CIC |
| 企业英文名称 | CIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100, ngõ 158, đường Nguyễn Văn Cừ, tổ 5, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84462945447 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.6K |
| 中国 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Operon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.6K | 立式冷冻柜≤900升、工业干燥设备 |
| Nanjing Fivemen Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 其他离心机、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Operon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 冷藏家具、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 冷藏家具 | Operon Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-09-08 | 冷藏家具 | Operon Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-04-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Nanjing Fivemen Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2023-04-11 | 传动轴及曲柄 | Nanjing Fivemen Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2023-04-11 | 滚珠轴承 | Nanjing Fivemen Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2023-04-11 | 传动轴及曲柄 | Nanjing Fivemen Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $23 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 冷藏家具 | Operon Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |