Anh Duc Industrial Equipment Product & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Các Thiết Bị Công Nghiệp Anh Đức
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$56.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101374643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5VUQY9 |
| 成立日期 | 2003-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 305 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÁC THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC INDUSTRIAL EQUIPMENTS PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 305 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903433311 |
| 邮箱 | anhduckitchen2003@gmail.com |
| 传真 | 7570581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $56.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 冷藏家具 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-28 | 非办公金属家具 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $141 |
| 2025-04-28 | 其他车辆 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 贱金属配件 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $488 |
| 2025-04-28 | 其他家用电动热器 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-28 | 其他家用电动热器 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $660 |
| 2025-04-28 | 其他家用电动热器 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $683 |
| 2025-04-26 | 其他家用电动热器 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $654 |
| 2025-04-26 | 其他车辆 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-26 | 其他家用电动热器 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $1.7K |