Hai Binh Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HảI BìNH
95
进口笔数
0
出口笔数
$772.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300807562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVT5920 |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 084, đường Nguyễn An Ninh, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 084, đường Nguyễn An Ninh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983280211 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $772.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $393.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 21 | $250.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $77.6K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.9K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Shanghai Xinchengxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 瓦楞纸箱、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 塑料地板 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-08-08 | 塑料地板 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $803 |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $359 |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $479 |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $761 |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $240 |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $507 |
| 2023-06-04 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $634 |